SK Beveren Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
SK Beveren Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Seraing U
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
SK Beveren
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
RSC II
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
14:00 Kết thúc |
SK Beveren
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Brugge II
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
14:00 Kết thúc |
SK Beveren
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1/10 |
07:30 Kết thúc |
Lokeren-T
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
7.6/10 |
10:00 Kết thúc |
SK Beveren
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Waasland
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Deinze
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SK Beveren
Bạn đang tìm nhận định SK Beveren? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SK Beveren được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 46 trận đấu có sự tham gia của SK Beveren với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenger Pro League, SK Beveren đã ghi nhận 27 trận thắng, 4 trận hòa và 0 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, SK Beveren đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.54 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 90%.
SK Beveren hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SK Beveren đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 15 | 12 | 27 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 40 | 72 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 13 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.7 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.9 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 5 | 14 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Brüls
|
37 | MID | 7.74 |
|
Hüseyin Ertürk
|
19 | FWD | 7.50 |
|
C. Janssens
|
27 | DEF | 7.31 |
|
K. Abrahams
|
29 | FWD | 7.30 |
|
B. Godeau
|
33 | DEF | 7.25 |
|
J. Margaritha
|
25 | FWD | 7.24 |
|
Abdul Ouedraogo
|
20 | DEF | 7.18 |
|
M. Servais
|
21 | MID | 7.10 |
|
Y. Gomis
|
20 | DEF | 7.08 |
|
I. Najim
|
23 | FWD | 7.07 |
|
V. Boone
|
27 | DEF | 7.04 |
|
B. Reus
|
24 | GK | 6.97 |
|
L. Mertens
|
33 | FWD | 6.96 |
|
L. Jans
|
33 | DEF | 6.95 |
|
C. Lokesa
|
21 | MID | 6.95 |
|
S. Dewaele
|
26 | MID | 6.94 |
|
J. Van Hecke
|
23 | MID | 6.83 |
|
F. Slegers
|
21 | FWD | 6.79 |
|
D. Rigo
|
27 | MID | 6.61 |
|
G. De Schryver
|
29 | MID | 6.59 |
|
D. Dassy
|
22 | DEF | 6.53 |
|
N. Mawete
|
20 | MID | 6.50 |
|
J. van de Haar
|
20 | FWD | 6.50 |
|
Y. Michiwaki
|
19 | FWD | 6.20 |
|
T. Sjongers
|
- | MID | - |





