NK Slaven Belupo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Slaven B Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Istra 1961
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Slaven B
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Lokomotiva Z
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
11:45 Kết thúc |
Slaven B
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
10:00 Kết thúc |
NK Varazdin
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
10:30 Kết thúc |
HNK Rijeka
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8/10 |
11:45 Kết thúc |
Slaven B
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
09:00 Kết thúc |
Slaven Belupo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Din. Zagreb
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược NK Slaven Belupo
Bạn đang tìm nhận định NK Slaven Belupo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho NK Slaven Belupo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của NK Slaven Belupo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của HNL, NK Slaven Belupo đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, NK Slaven Belupo đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.00 xG và 4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
NK Slaven Belupo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định NK Slaven Belupo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 19 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 31 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.9 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Jagusic
|
20 | MID | 7.81 |
|
L. Crepulja
|
32 | MID | 7.10 |
|
T. Božić
|
38 | DEF | 6.84 |
|
M. Agbekpornu
|
27 | MID | 6.84 |
|
J. Mitrović
|
25 | FWD | 6.83 |
|
I. Nestorovski
|
35 | FWD | 6.83 |
|
I. Čović
|
35 | GK | 6.80 |
|
M. Caimacov
|
27 | MID | 6.79 |
|
Adriano Jagušić
|
20 | MID | 6.78 |
|
K. Išasegi
|
25 | DEF | 6.77 |
|
F. Mažar
|
20 | FWD | 6.76 |
|
A. Grgić
|
31 | DEF | 6.74 |
|
O. Hadžikić
|
29 | GK | 6.71 |
|
D. Kovačić
|
31 | DEF | 6.71 |
|
A. Šuto
|
25 | FWD | 6.71 |
|
A. Jakir
|
22 | DEF | 6.70 |
|
I. Ćubelić
|
22 | MID | 6.70 |
|
M. Dabro
|
28 | FWD | 6.70 |
|
L. Zuta
|
33 | DEF | 6.70 |
|
E. Ridjan
|
20 | DEF | 6.70 |
|
V. Međimorec
|
29 | DEF | 6.65 |
|
F. Krušelj
|
20 | DEF | 6.62 |
|
Ivan Božić
|
28 | MID | 6.62 |
|
Z. Katalinić
|
21 | DEF | 6.61 |
|
G. Sivalec
|
17 | MID | 6.58 |
|
M. PetroviÄ
|
19 | DEF | 6.55 |
|
A. Liber
|
24 | MID | 6.49 |
|
L. Bošnjak
|
19 | MID | 6.49 |
|
Marko Aščić
|
18 | FWD | 6.40 |
|
F. Jović
|
25 | DEF | 6.40 |
|
I. Lepinjica
|
26 | FWD | 6.37 |
|
A. Filipović
|
28 | FWD | 6.37 |
|
E. Qestaj
|
19 | FWD | 6.33 |
|
Mateo Barać
|
25 | DEF | 6.17 |



