Nhận định NK Slaven Belupo vs HNK Gorica - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.30
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X21.27
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.57
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHNK Gorica
xGNK Slaven Belupo: 1.32HNK Gorica: 1
Kiểm soát bóngNK Slaven Belupo: 55%HNK Gorica: 45%
Tổng số cú sútNK Slaven Belupo: 13HNK Gorica: 9
Sút trúng đíchNK Slaven Belupo: 4HNK Gorica: 3
Sút trượtNK Slaven Belupo: 6HNK Gorica: 2
Phạt gócNK Slaven Belupo: 5HNK Gorica: 3
Thẻ vàngNK Slaven Belupo: 1HNK Gorica: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
HNK Gorica
Bàn thắng kỳ vọngNK Slaven Belupo: 1.14HNK Gorica: 1.1
Tổng bàn thắngNK Slaven Belupo: 3HNK Gorica: 2.9
Bàn thắng ghi đượcNK Slaven Belupo: 1HNK Gorica: 1.4
Bàn thuaNK Slaven Belupo: 2HNK Gorica: 1.5
Kiểm soát bóngNK Slaven Belupo: 48%HNK Gorica: 45%
Tổng số cú sútNK Slaven Belupo: 11.8HNK Gorica: 9.5
Sút trúng đíchNK Slaven Belupo: 3.9HNK Gorica: 3.9
Sút trượtNK Slaven Belupo: 5.5HNK Gorica: 3.1
Phạm lỗiNK Slaven Belupo: 11.9HNK Gorica: 11.6
Phạt gócNK Slaven Belupo: 4.7HNK Gorica: 3.9
Việt vịNK Slaven Belupo: 2.3HNK Gorica: 2.3
Thẻ vàngNK Slaven Belupo: 1.38HNK Gorica: 1.7
Tổng số đường chuyềnNK Slaven Belupo: 377HNK Gorica: 365
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HNK Gorica
ThắngNK Slaven Belupo: 0HNK Gorica: 3
Trên 1.5 bànNK Slaven Belupo: 9HNK Gorica: 7
Trên 2.5 bànNK Slaven Belupo: 6HNK Gorica: 5
Trên 3.5 bànNK Slaven Belupo: 4HNK Gorica: 3
Cả hai đội ghi bànNK Slaven Belupo: 7HNK Gorica: 5
Thắng bất ngờNK Slaven Belupo: 0HNK Gorica: 0
Thua bất ngờNK Slaven Belupo: 0HNK Gorica: 0
Đối đầu
9
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
NK Slaven Belupo1
HNK Gorica0
07 thg 3, 26
HNK Gorica2
NK Slaven Belupo2
05 thg 12, 25
NK Slaven Belupo2
HNK Gorica1
21 thg 9, 25
HNK Gorica2
NK Slaven Belupo1
18 thg 5, 25
NK Slaven Belupo4
HNK Gorica0
14 thg 3, 25
HNK Gorica0
NK Slaven Belupo3
05 thg 3, 25
NK Slaven Belupo3
HNK Gorica1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 93-28 | 85 |
| 2 |
|
35 | 55-33 | 65 |
| 3 |
|
35 | 45-46 | 51 |
| 4 |
|
35 | 47-36 | 50 |
| 5 |
|
35 | 39-48 | 43 |
| 6 |
|
35 | 40-52 | 43 |
| 7 |
|
35 | 40-46 | 41 |
| 8 |
|
35 | 46-59 | 41 |
| 9 |
|
35 | 25-49 | 32 |
| 10 |
|
35 | 34-67 | 28 |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation