Slovácko II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Slovácko II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Vitkovice
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
04:15 Kết thúc |
Unicov
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
04:15 Kết thúc |
Slovacko II
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Viktoria
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Trinec
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Vrchovina
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Slovacko .
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
04:15 Kết thúc |
Slovacko II
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Velke M.
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
04:15 Kết thúc |
Zbrojovka II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Slovacko II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
2.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Strani
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Slovácko II
Bạn đang tìm nhận định Slovácko II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Slovácko II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của Slovácko II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 51.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - MSFL, Slovácko II đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Slovácko II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Slovácko II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 23 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 23 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 2 | 7 |




