Somaspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Bursaspor
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Somaspor
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Menemen FK
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Soma Spor
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Isparta S
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
3.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Arnavutkoy B
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
05:00 Kết thúc |
Trabzon FK
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Mardin 1969
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Icel I
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Somaspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Somaspor
Bạn đang tìm nhận định Somaspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Somaspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Somaspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Lig, Somaspor đã ghi nhận 7 trận thắng, 6 trận hòa và 19 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Somaspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €840.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Somaspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 9 | 10 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 18 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 37 | 65 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 2.2 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 9 | 14 |




