South Shields Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Kidderminster H
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.7/10 |
10:00 Kết thúc |
South Shields
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
14:45 Kết thúc |
South Shields
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Radcliffe
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.3/10 |
10:00 Kết thúc |
South Shields
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Spennymoor T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7/10 |
10:00 Kết thúc |
South Shields
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
South Shields
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.1/10 |
01:00 Kết thúc |
South S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
01:00 Kết thúc |
Stalybrid
3
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Grantham
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược South Shields
Bạn đang tìm nhận định South Shields? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho South Shields được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của South Shields với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National League - North, South Shields đã ghi nhận 28 trận thắng, 11 trận hòa và 6 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 99 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
South Shields hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định South Shields đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 23 | 22 | 45 |
| Thắng | 17 | 11 | 28 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 58 | 41 | 99 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 26 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.9 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.2 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 5 | 15 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |






