Sporting Kansas City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sporting Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Sắp diễn ra |
Chicago Fire
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
22:30 Kết thúc |
Vancouver
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Colorado
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.3/10 |
20:30 Kết thúc |
Sporting
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
16:30 Kết thúc |
Real S
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
19:30 Kết thúc |
Sporting
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
20:30 Kết thúc |
Los A
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
20:30 Kết thúc |
Sporting
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
20:30 Kết thúc |
Sporting
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sporting Kansas City
Bạn đang tìm nhận định Sporting Kansas City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sporting Kansas City được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Sporting Kansas City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Sporting Kansas City đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sporting Kansas City đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.64 xG và 2.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Sporting Kansas City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €33.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sporting Kansas City đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 3 | 7 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 7 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.5 | 2.3 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Johnsen
|
26 | MID | 7.22 |
|
Manu García
|
27 | MID | 7.08 |
|
D. Joveljić
|
26 | FWD | 6.96 |
|
Capita
|
23 | FWD | 6.95 |
|
Jansen Miller
|
23 | DEF | 6.89 |
|
S. Afrifa
|
24 | FWD | 6.87 |
|
Wyatt Meyer
|
24 | DEF | 6.82 |
|
E. Bartlow
|
25 | DEF | 6.75 |
|
M. Suleymanov
|
26 | FWD | 6.73 |
|
K. Agyabeng
|
19 | MID | 6.72 |
|
C. Harris
|
25 | FWD | 6.70 |
|
J. Bartlett
|
20 | MID | 6.68 |
|
J. Reid
|
24 | MID | 6.62 |
|
J. Davis
|
23 | MID | 6.61 |
|
J. Reynolds
|
21 | DEF | 6.56 |
|
J. Pulskamp
|
24 | GK | 6.49 |
|
T. Calheira
|
23 | FWD | 6.38 |
|
Diego Borges
|
21 | DEF | 6.30 |
|
Z. Bassong
|
26 | DEF | 6.30 |
|
I. James
|
17 | DEF | 6.28 |
|
M. Tschantret
|
19 | MID | 5.70 |
|
S. Donovan
|
18 | MID | - |





