Sporting KC II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sporting II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Kết thúc |
Minnesota II
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.6/10 |
22:00 Kết thúc |
Real M
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.4/10 |
20:00 Kết thúc |
Sporting II
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
20:30 Kết thúc |
North Texas
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Colorado
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.6/10 |
20:00 Kết thúc |
Sporting II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Sporting II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Sporting II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sporting KC II
Bạn đang tìm nhận định Sporting KC II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sporting KC II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Sporting KC II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Sporting KC II đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 11 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sporting KC II đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.40 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sporting KC II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 6 | 15 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 8 | 3 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 12 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 16 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 2.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.7 | 2.7 | 2.7 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 5 | 1 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Tschantret
|
19 | MID | 7.13 |
|
Carter Derksen
|
18 | MID | 7.07 |
|
Johann Ortiz
|
18 | MID | 7.03 |
|
Shane Donovan
|
18 | MID | 7.03 |
|
Gael Quintero
|
22 | MID | 6.97 |
|
P. Lurot
|
23 | DEF | 6.95 |
|
Luis Agustin Cruz-Ayala
|
19 | - | 6.88 |
|
Beckham Uderitz
|
22 | MID | 6.87 |
|
B. Arellano
|
20 | MID | 6.83 |
|
M. Habibullah
|
23 | - | 6.77 |
|
Blaine Mabie
|
22 | - | 6.71 |
|
M. Goumballe
|
24 | FWD | 6.57 |
|
David Zavala\t
|
22 | FWD | 6.56 |
|
Zane Wantland
|
18 | DEF | 6.55 |
|
N. Clarke
|
20 | DEF | 6.50 |
|
M. Alexandre
|
21 | FWD | 6.46 |
|
A. Johnson
|
- | - | 6.34 |
|
Jacob Molinaro
|
18 | GK | 6.33 |
|
L. Christiano
|
18 | DEF | 6.18 |
|
Anthony Samways
|
23 | DEF | 6.16 |
|
Beau Barren
|
18 | GK | 5.65 |
|
S. Afrifa
|
24 | FWD | - |
|
I. James
|
17 | DEF | - |
|
J. Bartlett
|
20 | DEF | - |
|
R. Schewe
|
23 | GK | - |
|
J. Kortkamp
|
17 | GK | - |





