Sportivo Ameliano Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sportivo A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Sportivo A
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
16:15 Kết thúc |
Club Guarani
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
16:45 Kết thúc |
Sportivo A
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Olimpia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Cerro Porteno
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.9/10 |
19:30 Kết thúc |
Sportivo A
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.4/10 |
17:15 Kết thúc |
2 de Mayo
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:30 Kết thúc |
Sportivo A
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Octubre
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sportivo Ameliano
Bạn đang tìm nhận định Sportivo Ameliano? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sportivo Ameliano, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 193 trận đấu có sự tham gia của Sportivo Ameliano với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division Profesional - Apertura, Sportivo Ameliano đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 4 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sportivo Ameliano đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.15 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Sportivo Ameliano hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sportivo Ameliano đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 12 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 10 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. González
|
33 | DEF | 7.11 |
|
F. Franco
|
27 | DEF | 7.01 |
|
L. Falabella
|
26 | DEF | 6.97 |
|
E. Vera
|
25 | FWD | 6.96 |
|
C. Favero
|
20 | FWD | 6.90 |
|
M. Martínez
|
27 | GK | 6.83 |
|
R. Cabral
|
20 | FWD | 6.81 |
|
A. Paredes
|
28 | DEF | 6.80 |
|
F. Vera
|
27 | MID | 6.79 |
|
J. Benitez
|
24 | MID | 6.79 |
|
E. Moreira
|
26 | MID | 6.78 |
|
W. Rodríguez
|
30 | MID | 6.76 |
|
M. Jacquet
|
30 | DEF | 6.75 |
|
M. Benitez
|
28 | DEF | 6.74 |
|
L. Bentos
|
20 | MID | 6.71 |
|
A. Contrera
|
33 | MID | 6.71 |
|
Alcides Ariel Ávalos Samudio
|
20 | FWD | 6.70 |
|
Alex Rodrigo Servián Giménez
|
20 | MID | 6.68 |
|
C. Ocampos
|
26 | FWD | 6.68 |
|
V. Larralde
|
25 | MID | 6.67 |
|
J. Sanguina
|
26 | FWD | 6.65 |
|
R. Escobar
|
24 | FWD | 6.50 |
|
L. Bruno
|
23 | FWD | 6.50 |
|
M. Leon
|
22 | FWD | 6.48 |
|
S. Aranda
|
- | MID | 6.42 |
|
F. Portillo
|
- | MID | 6.28 |
|
H. Benítez
|
26 | DEF | - |




