Sportivo Ameliano Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sportivo A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Sắp diễn ra |
Sportivo A
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
17:15 Kết thúc |
2 de Mayo
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
17:30 Kết thúc |
Sportivo A
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Club S
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
18:30 Kết thúc |
Sportivo A
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
18:30 Kết thúc |
Rubio Nu
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
18:00 Kết thúc |
Sportivo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
18:30 Kết thúc |
Ameliano
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
18:30 Kết thúc |
Recoleta
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
15:30 Kết thúc |
Ameliano
1
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.8/10 |
17:30 Kết thúc |
Junio
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Octubre
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sportivo Ameliano
Bạn đang tìm nhận định Sportivo Ameliano? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sportivo Ameliano được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 187 trận đấu có sự tham gia của Sportivo Ameliano với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division Profesional - Apertura, Sportivo Ameliano đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Sportivo Ameliano đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.05 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Sportivo Ameliano hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.82m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sportivo Ameliano đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 8 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 6 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. González
|
33 | DEF | 7.21 |
|
F. Franco
|
27 | DEF | 7.09 |
|
E. Vera
|
25 | FWD | 7.03 |
|
L. Falabella
|
26 | DEF | 6.93 |
|
M. Martínez
|
27 | GK | 6.91 |
|
Alcides Ariel Ávalos Samudio
|
20 | FWD | 6.90 |
|
E. Moreira
|
26 | MID | 6.84 |
|
A. Contrera
|
33 | MID | 6.82 |
|
A. Paredes
|
28 | DEF | 6.81 |
|
R. Cabral
|
20 | FWD | 6.81 |
|
F. Vera
|
27 | MID | 6.79 |
|
W. Rodríguez
|
30 | MID | 6.76 |
|
M. Jacquet
|
30 | DEF | 6.75 |
|
V. Larralde
|
25 | MID | 6.74 |
|
J. Benitez
|
24 | MID | 6.73 |
|
C. Ocampos
|
26 | FWD | 6.71 |
|
Alex Rodrigo Servián Giménez
|
20 | MID | 6.68 |
|
L. Bentos
|
20 | MID | 6.66 |
|
J. Sanguina
|
26 | FWD | 6.66 |
|
M. Benitez
|
28 | DEF | 6.60 |
|
S. Aranda
|
- | MID | 6.54 |
|
M. Leon
|
22 | FWD | 6.54 |
|
R. Escobar
|
24 | FWD | 6.50 |
|
F. Portillo
|
- | MID | 6.40 |





