SpVgg Greuther Fürth Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
SpVgg G Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
SpVgg G
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Rot-Weiss E
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
4.3/10 |
09:30 Kết thúc |
SpVgg G
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
Hertha BSC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.3/10 |
07:30 Kết thúc |
SpVgg G
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
07:30 Kết thúc |
VfL Bochum
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
07:30 Kết thúc |
SpVgg G
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Preussen M
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
AS |
5.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Karlsruher SC
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SpVgg Greuther Fürth
Bạn đang tìm nhận định SpVgg Greuther Fürth? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SpVgg Greuther Fürth, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của SpVgg Greuther Fürth với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, SpVgg Greuther Fürth đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 18 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
SpVgg Greuther Fürth hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.83m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SpVgg Greuther Fürth đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 6 | 12 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 23 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 31 | 38 | 69 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.1 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Klaus
|
33 | MID | 7.14 |
|
B. Hrgota
|
32 | FWD | 7.05 |
|
J. Elvedi
|
29 | DEF | 7.05 |
|
N. Futkeu
|
23 | FWD | 6.99 |
|
S. Prufrock
|
20 | GK | 6.97 |
|
P. Will
|
26 | MID | 6.92 |
|
S. Bansé
|
24 | MID | 6.90 |
|
B. Bjarnason
|
26 | DEF | 6.81 |
|
M. John
|
23 | DEF | 6.79 |
|
D. Abrangao
|
21 | FWD | 6.77 |
|
P. Ziereis
|
32 | DEF | 6.76 |
|
J. Green
|
30 | MID | 6.71 |
|
Reno Münz
|
20 | MID | 6.68 |
|
Aiman Dardari
|
20 | FWD | 6.68 |
|
J. Dehm
|
29 | MID | 6.67 |
|
D. Arifi
|
23 | MID | 6.66 |
|
Raul Eliano Marita
|
19 | DEF | 6.65 |
|
M. Avlayici
|
19 | MID | 6.65 |
|
S. Ltaief
|
25 | FWD | 6.64 |
|
Lukas Reich
|
19 | DEF | 6.61 |
|
P. Boevink
|
27 | GK | 6.59 |
|
M. Dietz
|
23 | GK | 6.59 |
|
O. Sillah
|
22 | FWD | 6.58 |
|
A. Keller
|
21 | FWD | 6.57 |
|
D. Srbeny
|
31 | FWD | 6.56 |
|
M. Olesen
|
24 | MID | 6.53 |
|
Juan Cabrera
|
22 | MID | 6.53 |
|
F. Higl
|
28 | FWD | 6.52 |
|
Keyan Varela
|
19 | FWD | 6.50 |
|
J. Consbruch
|
23 | MID | 6.49 |
|
G. Itter
|
26 | MID | 6.42 |
|
T. Schlieck
|
19 | GK | 6.28 |
|
N. König
|
22 | DEF | 5.38 |




