icon back

SpVgg Greuther Fürth

SpVgg Greuther Fürth Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.83m

Phong độ gần đây

LLWDW
143 Trận đấu đã nhận định
60.84% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SpVgg G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Yaklaşan
SpVgg G
SpVgg Greuther Furth
vs
SV Elversberg
Elversberg
4.33
4.08
1.72

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Bitti
Hannover
Hannover
1 : 2
SpVgg G
SpVgg G
1.36
5.8
8.5

1

1.36

U3.5

1.7

NO

2.14

1

1.36
10/10

15:30

Bitti
SpVgg G
SpVgg Greuther Furth
1 : 1
FC Schalke 04
Schalke
4.85
4.05
1.8

2

1.8

O1.5

1.26

YES

1.75

O1.5

1.26
7.8/10

13:30

Bitti
SpVgg G
SpVgg Greuther Furth
2 : 1
Arminia Bielefeld
Bielefeld
4.15
3.9
1.95

2

1.95

U3.5

1.45

NO

2.18

X2

1.26
4.7/10

08:00

Bitti
Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern
1 : 0
SpVgg Greuther Furth
SpVgg G
1.66
4.35
4.9

1

1.66

O2.5

1.53

YES

1.54

1

1.66
8.1/10

13:30

Bitti
SpVgg G
SpVgg Greuther Furth
4 : 5
1. FC Magdeburg
Magdeburg
4.65
4.25
1.8

2

1.8

O2.5

1.57

NO

2.38

X2

1.23
8.5/10

08:00

Bitti
Holstein Kiel
Holstein Kiel
1 : 2
SpVgg G
SpVgg G
1.72
4.1
5.2

1

1.72

O2.5

1.71

YES

1.7

1

1.72
8.6/10

08:00

Bitti
red card SpVgg G
SpVgg Greuther Furth
0 : 0
Eintracht Braunschweig
Braunschweig
2.92
3.35
2.6

X2

1.45

O2.5

1.9

YES

1.71

O2.5

1.9
5/10

08:00

Bitti
Dresden
Dynamo Dresden
2 : 0
SpVgg Greuther Furth
SpVgg G
2
3.8
3.9

1

2

O2.5

1.7

YES

1.6

O2.5

1.7
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng SpVgg Greuther Fürth. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 143 trận đấu có sự tham gia của SpVgg Greuther Fürth với tỷ lệ trúng 60.84% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng336
Hòa415
Thua5813
Bàn thắng ghi được171835
Bàn thắng để thủng lưới262955
Trung bình ghi bàn1.41.51.5
Trung bình thủng lưới2.22.42.3
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
3-4-2-1 5 G
3-4-1-2 5 G
4-4-2 4 G
52 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
16 Trận
Tài 1.5 46%
11 Trận
Tài 2.5 21%
5 Trận
Tài 3.5 8%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Klaus
F. Klaus
33 MID 7.21
B. Hrgota
B. Hrgota
32 FWD 7.05
P. Will
P. Will
26 MID 7.03
S. Prufrock
S. Prufrock
20 GK 6.96
S. Bansé
S. Bansé
24 MID 6.90
N. Futkeu
N. Futkeu
23 FWD 6.87
J. Elvedi
J. Elvedi
29 DEF 6.86
M. John
M. John
23 DEF 6.84
B. Bjarnason
B. Bjarnason
26 DEF 6.79
D. Abrangao
D. Abrangao
21 FWD 6.77
Aiman Dardari
Aiman Dardari
20 FWD 6.73
S. Ltaief
S. Ltaief
25 FWD 6.73
P. Ziereis
P. Ziereis
32 DEF 6.72
J. Green
J. Green
30 MID 6.72
L. Reich
L. Reich
18 MID 6.67
Raul Eliano Marita
Raul Eliano Marita
19 DEF 6.65
M. Avlayici
M. Avlayici
19 MID 6.65
D. Srbeny
D. Srbeny
31 FWD 6.61
P. Boevink
P. Boevink
27 GK 6.59
A. Keller
A. Keller
21 FWD 6.59
J. Dehm
J. Dehm
29 MID 6.58
F. Higl
F. Higl
28 FWD 6.58
O. Sillah
O. Sillah
22 FWD 6.58
D. Arifi
D. Arifi
23 MID 6.55
M. Olesen
M. Olesen
24 MID 6.53
Juan Cabrera
Juan Cabrera
22 MID 6.53
Reno Münz
Reno Münz
20 MID 6.50
J. Consbruch
J. Consbruch
23 MID 6.48
M. Dietz
M. Dietz
23 DEF 6.45
Keyan Varela
Keyan Varela
19 FWD 6.40
G. Itter
G. Itter
26 MID 6.31
T. Schlieck
T. Schlieck
19 GK 6.28
Lukas Reich
Lukas Reich
19 DEF 6.05
N. König
N. König
22 DEF 5.38