1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. SSV Jahn Regensburg
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.15m
KEY INSIGHT SSV Jahn Regensburg không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất
TREND SSV Jahn Regensburg có trên 5 cú sút trúng đích trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWL
94 Trận đấu đã nhận định
70.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
2 : 3
Vilzing
Vilzing
1.45
4.85
6.1

1

1.45

O2.5

1.4

YES

1.56

1

1.45
4.1/10

05:00

Kết thúc
SpVgg U
SpVgg Unterhaching
0 : 2
SSV Jahn Regensburg
SSV J
6.2
5.1
1.4

1X

2.7

O2.5

1.4

YES

1.56

O2.5

1.4
4.3/10

07:30

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
0 : 1
Energie Cottbus
Energie C
5.2
4
1.85

2

1.85

O2.5

1.45

NO

2.62

O2.5

1.45
6.9/10

10:30

Kết thúc
Waldhof M
Waldhof Mannheim
1 : 0
SSV Jahn Regensburg
SSV J
2.5
3.75
2.55

2

2.55

O2.5

1.45

NO

2.92

O2.5

1.45
5.5/10

08:00

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
2 : 1
Hoffenheim II
Hoffenheim II
2.02
3.8
3.4

1

2.02

O2.5

1.43

NO

2.85

O2.5

1.43
6.1/10

08:00

Kết thúc
Hansa Rostock
Hansa Rostock
2 : 5
SSV J
SSV J
1.66
4.4
5

X2

2.4

O2.5

1.4

YES

1.47

O2.5

1.4
7.5/10

13:00

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
1 : 3
Alemannia Aachen
Alemannia
3.05
3.6
2.33

2

2.33

O2.5

1.57

YES

1.49

O2.5

1.57
7.2/10

13:30

Kết thúc
TSV M
TSV 1860 Munchen
2 : 2
SSV Jahn Regensburg
SSV J
2.3
3.45
3

1X

1.42

U3.5

1.46

NO

2.3

U3.5

1.46
5.9/10

10:30

Kết thúc
Stuttgart II
Stuttgart II
3 : 1
SSV J
SSV J
2.15
3.7
3.1

X2

1.72

O2.5

1.55

YES

1.48

O2.5

1.55
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SSV Jahn Regensburg

Bạn đang tìm nhận định SSV Jahn Regensburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SSV Jahn Regensburg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của SSV Jahn Regensburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, SSV Jahn Regensburg đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

SSV Jahn Regensburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SSV Jahn Regensburg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

SSV Jahn Regensburg chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận145
Thắng134
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được21012
Bàn thắng để thủng lưới044
Trung bình ghi bàn2.02.52.4
Trung bình thủng lưới0.01.00.8
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 100%
5 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 20%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Fein
A. Fein
26 MID 7.60
N. Eichinger
N. Eichinger
24 FWD 7.53
E. Hottmann
E. Hottmann
25 FWD 7.27
M. Karbstein
M. Karbstein
27 DEF 7.15
Leopold Wurm
Leopold Wurm
19 DEF 7.07
F. Gebhardt
F. Gebhardt
23 GK 7.03
L. Wechsel
L. Wechsel
20 GK 7.00
S. Hingerl
S. Hingerl
26 MID 6.90
C. Kühlwetter
C. Kühlwetter
29 MID 6.87
B. Bauer
B. Bauer
22 MID 6.83
J. Posselt
J. Posselt
22 FWD 6.82
B. Saller
B. Saller
33 MID 6.81
S. Stolze
S. Stolze
30 MID 6.78
F. Strauß
F. Strauß
24 DEF 6.74
P. Müller
P. Müller
21 MID 6.74
R. Ziegele
R. Ziegele
28 MID 6.73
O. Schönfelder
O. Schönfelder
24 DEF 6.71
A. Geipl
A. Geipl
33 MID 6.68
N. Oliveira
N. Oliveira
21 MID 6.67
L. Mätzler
L. Mätzler
23 DEF 6.67
Dustin Forkel
Dustin Forkel
20 FWD 6.65
L. Hermes
L. Hermes
25 FWD 6.64
Nick Seidel
Nick Seidel
20 DEF 6.63
P. Beckhoff
P. Beckhoff
25 FWD 6.55
F. Ziegler
F. Ziegler
24 DEF 6.50
D. Asante
D. Asante
22 FWD 6.48
F. Dietz
F. Dietz
27 MID 6.46
D. Galjen
D. Galjen
23 FWD 6.38