SSV Jahn Regensburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
SSV J Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
SSV J
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.9/10 |
10:30 Kết thúc |
Waldhof M
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
SSV J
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Hansa Rostock
2
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
SSV J
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
13:30 Kết thúc |
TSV M
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
13:00 Kết thúc |
SSV J
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Stuttgart II
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SSV Jahn Regensburg
Bạn đang tìm nhận định SSV Jahn Regensburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SSV Jahn Regensburg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của SSV Jahn Regensburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, SSV Jahn Regensburg đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
SSV Jahn Regensburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SSV Jahn Regensburg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 25 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 31 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Fein
|
26 | MID | 7.60 |
|
N. Eichinger
|
24 | FWD | 7.53 |
|
E. Hottmann
|
25 | FWD | 7.27 |
|
M. Karbstein
|
27 | DEF | 7.15 |
|
Leopold Wurm
|
19 | DEF | 7.07 |
|
F. Gebhardt
|
23 | GK | 7.03 |
|
L. Wechsel
|
20 | GK | 7.00 |
|
S. Hingerl
|
26 | MID | 6.90 |
|
C. Kühlwetter
|
29 | MID | 6.87 |
|
B. Bauer
|
22 | MID | 6.83 |
|
J. Posselt
|
22 | FWD | 6.82 |
|
B. Saller
|
33 | MID | 6.81 |
|
S. Stolze
|
30 | MID | 6.78 |
|
F. Strauß
|
24 | DEF | 6.74 |
|
P. Müller
|
21 | MID | 6.74 |
|
R. Ziegele
|
28 | MID | 6.73 |
|
O. Schönfelder
|
24 | DEF | 6.71 |
|
A. Geipl
|
33 | MID | 6.68 |
|
N. Oliveira
|
21 | MID | 6.67 |
|
L. Mätzler
|
23 | DEF | 6.67 |
|
Dustin Forkel
|
20 | FWD | 6.65 |
|
L. Hermes
|
25 | FWD | 6.64 |
|
Nick Seidel
|
20 | DEF | 6.63 |
|
P. Beckhoff
|
25 | FWD | 6.55 |
|
F. Ziegler
|
24 | DEF | 6.50 |
|
D. Asante
|
22 | FWD | 6.48 |
|
F. Dietz
|
27 | MID | 6.46 |
|
D. Galjen
|
23 | FWD | 6.38 |



