1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. SSV Jahn Regensburg
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.15m
KEY INSIGHT SSV Jahn Regensburg để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND SSV Jahn Regensburg có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDW
152 Trận đấu đã nhận định
68.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SSV J Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
Stuttgart II
Stuttgart II
vs
SSV J
SSV J
2.3
3.65
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Regensburg
Regensburg
5 : 2
TSV Havelse
TSV Havelse
1.54
4.55
5.9

1

1.54

O2.5

1.45

YES

1.57

1

1.54
6.1/10

08:00

Kết thúc
Saarbrucken
Saarbrucken
1 : 1
Regensburg
Regensburg
1.95
3.65
3.75

1

1.95

O1.5

1.24

YES

1.63

O1.5

1.24
5.9/10

10:30

Kết thúc
Regensburg
Regensburg
0 : 2
VfL Osnabruck
VfL Osnabruck
2.72
3.25
2.62

2

2.62

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
4.1/10

13:00

Kết thúc
Verl
Verl
1 : 2
Regensburg
Regensburg
1.67
4.1
4.9

1X

1.23

O2.5

1.53

YES

1.57

O2.5

1.53
4.4/10

08:00

Kết thúc
Regensburg
Regensburg
1 : 1
Ulm
Ulm
1.98
3.65
3.6

1

1.98

O2.5

1.6

YES

1.53

1X

1.33
3.2/10

08:00

Kết thúc
Regensburg
Regensburg
2 : 1
Wehen
Wehen
2.52
3.45
2.8

2

2.8

O1.5

1.26

NO

2.28

AS

1.28
6.4/10

10:30

Kết thúc
RW Essen
RW Essen
3 : 2
Regensburg
Regensburg
1.77
3.8
4.05

1

1.77

O2.5

1.65

NO

2.3

1X

1.22
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SSV Jahn Regensburg

Bạn đang tìm nhận định SSV Jahn Regensburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SSV Jahn Regensburg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của SSV Jahn Regensburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, SSV Jahn Regensburg đã ghi nhận 10 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

SSV Jahn Regensburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SSV Jahn Regensburg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng6410
Hòa336
Thua5813
Bàn thắng ghi được201737
Bàn thắng để thủng lưới202343
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.41.51.5
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 11 G
3-4-3 9 G
3-4-2-1 5 G
4-4-2 2 G
79 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
19 Trận
Tài 1.5 41%
12 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Fein
A. Fein
26 MID 7.63
N. Eichinger
N. Eichinger
24 FWD 7.56
E. Hottmann
E. Hottmann
25 FWD 7.14
Leopold Wurm
Leopold Wurm
19 DEF 7.11
M. Karbstein
M. Karbstein
27 DEF 7.09
B. Bauer
B. Bauer
22 MID 6.92
B. Saller
B. Saller
33 MID 6.90
S. Hingerl
S. Hingerl
26 MID 6.90
F. Gebhardt
F. Gebhardt
23 GK 6.88
J. Posselt
J. Posselt
22 FWD 6.86
C. Kühlwetter
C. Kühlwetter
29 MID 6.85
R. Ziegele
R. Ziegele
28 MID 6.79
S. Stolze
S. Stolze
30 MID 6.78
F. Strauß
F. Strauß
24 DEF 6.76
P. Müller
P. Müller
21 MID 6.72
L. Hermes
L. Hermes
25 FWD 6.71
O. Schönfelder
O. Schönfelder
24 DEF 6.71
N. Oliveira
N. Oliveira
21 MID 6.69
Dustin Forkel
Dustin Forkel
20 FWD 6.65
A. Geipl
A. Geipl
33 MID 6.63
P. Beckhoff
P. Beckhoff
25 FWD 6.60
L. Mätzler
L. Mätzler
23 DEF 6.59
Nick Seidel
Nick Seidel
20 DEF 6.50
F. Ziegler
F. Ziegler
24 DEF 6.50
D. Asante
D. Asante
22 FWD 6.48
D. Galjen
D. Galjen
23 FWD 6.38
F. Dietz
F. Dietz
27 MID 6.34