1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. SSV Jahn Regensburg
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.15m
KEY INSIGHT SSV Jahn Regensburg không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất
TREND SSV Jahn Regensburg có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
159 Trận đấu đã nhận định
68.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SSV J Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
0 : 1
Energie Cottbus
Energie C
5.2
4
1.85

2

1.85

O2.5

1.45

NO

2.62

O2.5

1.45
6.9/10

10:30

Kết thúc
Waldhof M
Waldhof Mannheim
1 : 0
SSV Jahn Regensburg
SSV J
2.5
3.75
2.55

2

2.55

O2.5

1.45

NO

2.92

O2.5

1.45
5.5/10

08:00

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
2 : 1
Hoffenheim II
Hoffenheim II
2.02
3.8
3.4

1

2.02

O2.5

1.43

NO

2.85

O2.5

1.43
6.1/10

08:00

Kết thúc
Hansa Rostock
Hansa Rostock
2 : 5
SSV J
SSV J
1.66
4.4
5

X2

2.4

O2.5

1.4

YES

1.47

O2.5

1.4
7.5/10

13:00

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
1 : 3
Alemannia Aachen
Alemannia
3.05
3.6
2.33

2

2.33

O2.5

1.57

YES

1.49

O2.5

1.57
7.2/10

13:30

Kết thúc
TSV M
TSV 1860 Munchen
2 : 2
SSV Jahn Regensburg
SSV J
2.3
3.45
3

1X

1.42

U3.5

1.46

NO

2.3

U3.5

1.46
5.9/10

13:00

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
1 : 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge A
1.96
3.7
3.8

1

1.96

O2.5

1.62

YES

1.55

1X

1.32
8.5/10

10:30

Kết thúc
Stuttgart II
Stuttgart II
3 : 1
SSV J
SSV J
2.15
3.7
3.1

X2

1.72

O2.5

1.55

YES

1.48

O2.5

1.55
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SSV Jahn Regensburg

Bạn đang tìm nhận định SSV Jahn Regensburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SSV Jahn Regensburg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của SSV Jahn Regensburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, SSV Jahn Regensburg đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

SSV Jahn Regensburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SSV Jahn Regensburg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng9514
Hòa347
Thua61016
Bàn thắng ghi được292554
Bàn thắng để thủng lưới263157
Trung bình ghi bàn1.61.31.5
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn5611
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 12 G
3-4-3 11 G
3-4-2-1 6 G
4-1-4-1 3 G
100 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
26 Trận
Tài 1.5 43%
16 Trận
Tài 2.5 19%
7 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Fein
A. Fein
26 MID 7.60
N. Eichinger
N. Eichinger
24 FWD 7.53
E. Hottmann
E. Hottmann
25 FWD 7.27
M. Karbstein
M. Karbstein
27 DEF 7.15
Leopold Wurm
Leopold Wurm
19 DEF 7.07
F. Gebhardt
F. Gebhardt
23 GK 7.03
L. Wechsel
L. Wechsel
20 GK 7.00
S. Hingerl
S. Hingerl
26 MID 6.90
C. Kühlwetter
C. Kühlwetter
29 MID 6.87
B. Bauer
B. Bauer
22 MID 6.83
J. Posselt
J. Posselt
22 FWD 6.82
B. Saller
B. Saller
33 MID 6.81
S. Stolze
S. Stolze
30 MID 6.78
F. Strauß
F. Strauß
24 DEF 6.74
P. Müller
P. Müller
21 MID 6.74
R. Ziegele
R. Ziegele
28 MID 6.73
O. Schönfelder
O. Schönfelder
24 DEF 6.71
A. Geipl
A. Geipl
33 MID 6.68
N. Oliveira
N. Oliveira
21 MID 6.67
L. Mätzler
L. Mätzler
23 DEF 6.67
Dustin Forkel
Dustin Forkel
20 FWD 6.65
L. Hermes
L. Hermes
25 FWD 6.64
Nick Seidel
Nick Seidel
20 DEF 6.63
P. Beckhoff
P. Beckhoff
25 FWD 6.55
F. Ziegler
F. Ziegler
24 DEF 6.50
D. Asante
D. Asante
22 FWD 6.48
F. Dietz
F. Dietz
27 MID 6.46
D. Galjen
D. Galjen
23 FWD 6.38