1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. SSV Jahn Regensburg
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.15m

Phong độ gần đây

WLWDL
156 Trận đấu đã nhận định
68.59% Tỷ lệ dự đoán chính xác

SSV J Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Hansa Rostock
Hansa Rostock
vs
SSV J
SSV J
1.66
4.25
5.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
1 : 3
Alemannia Aachen
Alemannia
3.05
3.6
2.33

2

2.33

O2.5

1.57

YES

1.49

O2.5

1.57
7.2/10

13:30

Kết thúc
TSV M
TSV 1860 Munchen
2 : 2
SSV Jahn Regensburg
SSV J
2.3
3.45
3

1X

1.42

U3.5

1.46

NO

2.3

U3.5

1.46
5.9/10

13:00

Kết thúc
SSV J
SSV Jahn Regensburg
1 : 0
Erzgebirge Aue
Erzgebirge A
1.96
3.7
3.8

1

1.96

O2.5

1.62

YES

1.55

1X

1.32
8.5/10

10:30

Kết thúc
Stuttgart II
Stuttgart II
3 : 1
SSV J
SSV J
2.15
3.7
3.1

X2

1.72

O2.5

1.55

YES

1.48

O2.5

1.55
3.6/10

08:00

Kết thúc
Regensburg
Regensburg
5 : 2
TSV Havelse
TSV Havelse
1.54
4.55
5.9

1

1.54

O2.5

1.45

YES

1.57

1

1.54
6.1/10

08:00

Kết thúc
Saarbrucken
Saarbrucken
1 : 1
Regensburg
Regensburg
1.95
3.65
3.75

1

1.95

O1.5

1.24

YES

1.63

O1.5

1.24
5.9/10

10:30

Kết thúc
Regensburg
Regensburg
0 : 2
VfL Osnabruck
VfL Osnabruck
2.72
3.25
2.62

2

2.62

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược SSV Jahn Regensburg

Bạn đang tìm nhận định SSV Jahn Regensburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SSV Jahn Regensburg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của SSV Jahn Regensburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, SSV Jahn Regensburg đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

SSV Jahn Regensburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SSV Jahn Regensburg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng8412
Hòa347
Thua5914
Bàn thắng ghi được262046
Bàn thắng để thủng lưới222850
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới1.41.61.5
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 12 G
3-4-3 11 G
3-4-2-1 6 G
4-4-2 2 G
89 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
23 Trận
Tài 1.5 42%
14 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Fein
A. Fein
26 MID 7.58
N. Eichinger
N. Eichinger
24 FWD 7.52
M. Karbstein
M. Karbstein
27 DEF 7.15
Leopold Wurm
Leopold Wurm
19 DEF 7.14
E. Hottmann
E. Hottmann
25 FWD 7.12
F. Gebhardt
F. Gebhardt
23 GK 7.04
L. Wechsel
L. Wechsel
20 GK 7.00
S. Hingerl
S. Hingerl
26 MID 6.90
C. Kühlwetter
C. Kühlwetter
29 MID 6.88
J. Posselt
J. Posselt
22 FWD 6.86
B. Bauer
B. Bauer
22 MID 6.86
B. Saller
B. Saller
33 MID 6.81
S. Stolze
S. Stolze
30 MID 6.78
P. Müller
P. Müller
21 MID 6.76
F. Strauß
F. Strauß
24 DEF 6.75
R. Ziegele
R. Ziegele
28 MID 6.74
N. Oliveira
N. Oliveira
21 MID 6.69
L. Mätzler
L. Mätzler
23 DEF 6.69
O. Schönfelder
O. Schönfelder
24 DEF 6.68
L. Hermes
L. Hermes
25 FWD 6.67
Dustin Forkel
Dustin Forkel
20 FWD 6.65
A. Geipl
A. Geipl
33 MID 6.63
Nick Seidel
Nick Seidel
20 DEF 6.60
P. Beckhoff
P. Beckhoff
25 FWD 6.55
F. Ziegler
F. Ziegler
24 DEF 6.50
D. Asante
D. Asante
22 FWD 6.48
F. Dietz
F. Dietz
27 MID 6.45
D. Galjen
D. Galjen
23 FWD 6.38