SSVg Velbert Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Sportfreunde S
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.9/10 |
13:30 Kết thúc |
SSVg Velbert
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Wiedenbruck
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
SSVg Velbert
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
SSVg V
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.3/10 |
13:30 Kết thúc |
SSVg Velbert
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Schalke II
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Rodinghausen
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Bocholt
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SSVg Velbert
Bạn đang tìm nhận định SSVg Velbert? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SSVg Velbert, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 49 trận đấu có sự tham gia của SSVg Velbert với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - West, SSVg Velbert đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 20 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
SSVg Velbert hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €680.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SSVg Velbert đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 13 | 7 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 17 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 41 | 28 | 69 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.4 | 1.8 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 5 | 6 |
| Không ghi bàn | 6 | 4 | 10 |




