SSVg Velbert Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
SSVg Velbert
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
SSVg V
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.3/10 |
13:30 Kết thúc |
SSVg Velbert
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Schalke II
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Rodinghausen
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Bocholt
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
4.3/10 |
13:30 Kết thúc |
SSVg Velbert
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Bonner
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
13:30 Kết thúc |
SSVg Velbert
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SSVg Velbert
Bạn đang tìm nhận định SSVg Velbert? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SSVg Velbert được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 46 trận đấu có sự tham gia của SSVg Velbert với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - West, SSVg Velbert đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 17 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
SSVg Velbert hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €680.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SSVg Velbert đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 11 | 6 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 17 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 33 | 27 | 60 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.4 | 1.8 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 5 | 6 |
| Không ghi bàn | 6 | 3 | 9 |




