icon back

St. Lucia

St. Lucia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT St. Lucia có trên 2.5 bàn trong tất cả 12 trận gần nhất
TREND St. Lucia để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND St. Lucia có trên 1.5 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLWW
4 Trận đấu đã nhận định
25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

20:00

終了
St. V
Vincent Grenadines
1 : 3
Lucia
St. Lucia
2.8
3.25
2.25

1

2.8

O2.5

1.75

YES

1.62

O2.5

1.75
4.8/10

19:00

終了
St. Lucia
Lucia
2 : 1
Barbados
Barbados red card
2.41
3.5
2.63

2

2.62

O2.5

1.61

YES

1.5

X2

1.53
7.4/10

20:30

終了
Curacao
Curacao
4 : 0
St. Lucia
St. Lucia
1.18
7
13

1

1.17

O2.5

1.44

NO

1.67

HS2+

1.25
10/10

19:00

終了
Curacao
Curacao
4 : 1
St. Lucia
St. Lucia
1.25
5.7
10

1

1.33

O2.5

1.51

YES

1.8

1

1.33
5.2/10

15:00

終了
St. L
St. Lucia
1 : 2
Sint Maarten
Sint M
1.3
5
7.5

1

1.3

O2.5

1.52

NO

1.87

1

1.3
8.5/10

16:00

終了
St. Lucia
St. Lucia
0 : 4
Grenada
Grenada
2.4
3.4
2.6

2

2.6

O2.5

1.73

NO

2.25

AS

1.25
6.4/10

21:00

終了
Grenada
Grenada
1 : 2
St. Lucia
St. L
1.75
3.7
4.2

2

4.2

U3.5

1.4

YES

1.69

X2

2
2.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng St. Lucia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 4 trận đấu có sự tham gia của St. Lucia với tỷ lệ trúng 25% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CONCACAF SeriesWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng000
Hòa000
Thua022
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới066
Trung bình ghi bàn0.00.50.5
Trung bình thủng lưới0.03.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Elva
C. Elva
29 FWD 8.03
V. Barclett
V. Barclett
26 GK 7.28
R. Stanislas
R. Stanislas
28 MID 7.10
Aaron Richard
Aaron Richard
26 FWD 7.10
M. Doxilly
M. Doxilly
27 DEF 7.00
K. Frederick
K. Frederick
34 DEF 6.95
T. Thomas
T. Thomas
30 DEF 6.83
P. Pearson
P. Pearson
30 MID 6.80
C. Alexander
C. Alexander
30 MID 6.70
L. Henville
L. Henville
29 MID 6.65
D. Jn Baptiste
D. Jn Baptiste
29 FWD 6.60
A. Myers
A. Myers
27 DEF 6.53
J. Davies
J. Davies
26 DEF 6.48
S. Nelson
S. Nelson
21 MID 6.45
Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd
Arkelle Nicholas Cecil Jude-Boyd
22 DEF 6.40
R. Charles
R. Charles
30 MID 6.30
L. Joseph
L. Joseph
32 MID 6.20
B. Sandiford
B. Sandiford
22 FWD -
B. Edward
B. Edward
20 FWD -