St. Pauli II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
SV Meppen
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
St. Pauli II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3.2/10 |
13:00 Kết thúc |
St. Pauli II
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Altona 93
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
St. Pauli II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Phonix L
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.7/10 |
09:00 Kết thúc |
VfB Oldenburg
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Kickers E
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
St. Pauli II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
01:00 Kết thúc |
St. II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược St. Pauli II
Bạn đang tìm nhận định St. Pauli II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho St. Pauli II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 118 trận đấu có sự tham gia của St. Pauli II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nord, St. Pauli II đã ghi nhận 4 trận thắng, 13 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 68 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
St. Pauli II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định St. Pauli II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 10 | 3 | 13 |
| Thua | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 17 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 34 | 34 | 68 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.1 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |





