icon back

St. Vincent / Grenadines

St. Vincent / Grenadines Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -999
KEY INSIGHT St. Vincent / Grenadines có trên 1.5 bàn trong 20 trận gần nhất
TREND St. Vincent / Grenadines không nhận thẻ đỏ trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
5 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

20:00

終了
St. V
Vincent Grenadines
1 : 3
Lucia
St. Lucia
2.8
3.25
2.25

1

2.8

O2.5

1.75

YES

1.62

O2.5

1.75
4.8/10

22:00

終了
Puerto Rico
Puerto Rico
2 : 1
St. Vincent / Grenadines
St. V
1.31
4.9
9.5

1

1.31

O2.5

1.48

YES

1.75

1

1.31
2.4/10

20:00

終了
St. V
Vincent Grenadines
6 : 0
Anguilla
Anguilla
1.09
9.5
22

1

1.09

U3.5

1.95

NO

1.58

U3.5

1.95
1.3/10

17:00

終了
St. V
St. Vincent / Grenadines
2 : 0
Montserrat
Montserrat
2.76
3.32
2.39

1

2.76

O1.5

1.32

YES

1.78

O1.5

1.32
6.7/10

16:00

終了
St. V
St. Vincent / Grenadines
1 : 3
El Salvador
Salvador
7.4
6
1.26

2

1.26

O2.5

1.36

YES

1.64

AS2+

1.25
9.5/10

15:00

終了
St. V
St. Vincent / Grenadines
3 : 0
Belize
Belize
2.55
3.3
2.5

2

2.5

U3.5

1.35

YES

1.66

X2

1.44
6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng St. Vincent / Grenadines. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 5 trận đấu có sự tham gia của St. Vincent / Grenadines với tỷ lệ trúng 60% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CONCACAF SeriesWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được303
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn3.00.01.5
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Anderson
O. Anderson
30 FWD 7.73
C. Stewart
C. Stewart
36 FWD 7.70
Micah Joseph
Micah Joseph
22 MID 7.20
K. Edwards
K. Edwards
28 FWD 7.05
N. Charles
N. Charles
22 DEF 7.00
K. Joseph
K. Joseph
25 MID 6.98
Kirtney Franklyn
Kirtney Franklyn
20 DEF 6.98
G. Davis
G. Davis
21 GK 6.95
N. Burgin
N. Burgin
28 DEF 6.87
D. Spring
D. Spring
25 MID 6.85
T. Marshall
T. Marshall
22 DEF 6.73
N. McBurnette
N. McBurnette
32 MID 6.70
S. Pierre
S. Pierre
20 MID 6.63
S. Alexander
S. Alexander
28 MID 6.60
G. Browne
G. Browne
- DEF 6.60
Lemus Christopher
Lemus Christopher
30 GK 6.50
A. Jackson
A. Jackson
- MID 6.50
J. Adams
J. Adams
- DEF 6.50
J. Douglas
J. Douglas
- DEF 6.45
Saviola Blake
Saviola Blake
21 MID 6.40
G. Leigertwood
G. Leigertwood
25 MID 6.40
A. Solomon
A. Solomon
31 FWD 6.30
Kevin Francis
Kevin Francis
29 DEF 6.20
O. Velox
O. Velox
21 FWD 5.90
A. Charles
A. Charles
29 MID -