Stockton Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Hednesford T
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Rylands
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
14:45 Kết thúc |
United M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Stockton T
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Stockton T
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Hebburn Town
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
10:00 Kết thúc |
Stockton T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Hyde
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Stockton
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Ilkeston
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stockton Town
Bạn đang tìm nhận định Stockton Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stockton Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 66 trận đấu có sự tham gia của Stockton Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Northern, Stockton Town đã ghi nhận 18 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Stockton Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stockton Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 20 | 40 |
| Thắng | 10 | 8 | 18 |
| Hòa | 4 | 8 | 12 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 22 | 62 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 21 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.1 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 2 | 6 | 8 |





