icon back

Stoke City

Stoke City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €66.88m

Phong độ gần đây

DWLLD
195 Trận đấu đã nhận định
65.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stoke Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.78
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

종료
Stoke
Stoke
3 : 3
Ipswich
Ipswich
5.3
3.9
1.7

2

1.7

U3.5

1.4

NO

1.98

X2

1.2
8.5/10

11:00

종료
Swansea
Swansea
2 : 0
Stoke
Stoke red card
1.95
3.45
4.2

1

1.95

U3.5

1.29

NO

1.95

1X

1.27
8.5/10

11:00

종료
Coventry
Coventry
2 : 1
Stoke
Stoke
1.57
4.4
6.25

1

1.57

U3.5

1.49

NO

2.07

1

1.57
5/10

16:00

종료
Stoke
Stoke
2 : 1
Oxford Utd
Oxford Utd
1.95
3.65
4.5

1

1.95

U3.5

1.26

NO

1.78

U3.5

1.26
8/10

08:30

종료
Stoke
Stoke
2 : 2
Leicester
Leicester
2.5
3.3
3.15

1

2.5

U3.5

1.31

NO

2

1X

1.44
6/10

10:00

종료
Stoke
Stoke
1 : 2
Fulham
Fulham
5
3.95
1.8

2

1.8

U3.5

1.42

NO

2.05

2

1.8
7.2/10

15:45

종료
Charlton
Charlton
1 : 0
Stoke
Stoke
2.77
3.2
2.87

2

2.87

U2.5

1.58

NO

1.8

U2.5

1.58
7/10

11:01

종료
West Brom
West Brom
0 : 0
Stoke
Stoke
2.15
3.3
3.7

X2

1.75

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
4.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Stoke City. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 195 trận đấu có sự tham gia của Stoke City với tỷ lệ trúng 65.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171936
Thắng7613
Hòa448
Thua6915
Bàn thắng ghi được231639
Bàn thắng để thủng lưới171936
Trung bình ghi bàn1.40.81.1
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn5914
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 34 G
4-4-2 1 G
3-4-2-1 1 G
79 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
22 Trận
Tài 1.5 28%
10 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Johansson
V. Johansson
27 GK 7.25
B. Wilmot
B. Wilmot
26 DEF 7.05
B. Gibson
B. Gibson
32 DEF 7.05
S. Thomas
S. Thomas
26 MID 6.99
Mohammed Olabosun Lawal
Mohammed Olabosun Lawal
- DEF 6.93
J. Tchamadeu
J. Tchamadeu
22 DEF 6.91
G. Bazunu
G. Bazunu
23 GK 6.90
L. Baker
L. Baker
30 MID 6.90
M. Talovierov
M. Talovierov
25 DEF 6.89
A. Phillips
A. Phillips
20 DEF 6.88
A. Cresswell
A. Cresswell
36 DEF 6.81
S. Gallagher
S. Gallagher
30 FWD 6.81
M. Manhoef
M. Manhoef
23 MID 6.77
T. Rigo
T. Rigo
23 MID 6.77
B. Pearson
B. Pearson
30 MID 6.74
Tommy Simkin
Tommy Simkin
21 GK 6.72
Bae Jun-Ho
Bae Jun-Ho
22 MID 6.69
T. Seko
T. Seko
28 MID 6.69
J. Rak-Sakyi
J. Rak-Sakyi
23 MID 6.65
D. Mubama
D. Mubama
21 FWD 6.62
E. Bocat
E. Bocat
26 DEF 6.61
J. Donley
J. Donley
20 MID 6.58
S. Nzonzi
S. Nzonzi
37 MID 6.57
L. Cissé
L. Cissé
22 FWD 6.53
F. Fawunmi
F. Fawunmi
19 FWD 6.50
M. Smit
M. Smit
22 FWD 6.42
R. Boženík
R. Boženík
26 FWD 6.33