1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Championship
  4. Stoke City
Stoke City

Stoke City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €66.88m
KEY INSIGHT Stoke City không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Stoke City có trên 1.5 bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLL
204 Trận đấu đã nhận định
66.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stoke City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Bristol City
Bristol City
2 : 0
Stoke City
Stoke City
1.97
3.8
4

1

1.97

O2.5

1.72

YES

1.62

1X

1.31
4.6/10

10:00

Kết thúc
Stoke City
Stoke City
1 : 3
Portsmouth
Portsmouth
2.5
3.5
3.1

X

3.5

O1.5

1.3

YES

1.69

O1.5

1.3
4.9/10

14:45

Kết thúc
Stoke City
Stoke City
1 : 3
Millwall
Millwall
4.9
4.05
1.82

2

1.82

U3.5

1.5

NO

2.25

X2

1.26
8.5/10

10:00

Kết thúc
Wrexham
Wrexham
2 : 0
Stoke City
Stoke City
1.83
3.8
4.7

1X

1.25

O1.5

1.26

NO

2.11

O1.5

1.26
5.5/10

10:00

Kết thúc
red card Stoke City
Stoke City
1 : 1
Blackburn
Blackburn
2.72
3.3
2.8

2

2.8

U3.5

1.31

YES

1.78

X2

1.5
3.1/10

10:00

Kết thúc
Derby
Derby
2 : 0
Stoke City
Stoke City
1.8
3.85
4.8

1

1.8

O1.5

1.29

YES

1.8

O1.5

1.29
7.3/10

10:00

Kết thúc
Stoke City
Stoke City
2 : 0
Sheffield Wednesday
Sheffield W
1.47
4.85
9

1

1.47

O1.5

1.25

YES

2.01

1

1.47
10/10

15:00

Kết thúc
Preston
Preston
3 : 1
Stoke
Stoke
2.45
3.35
3

X2

1.57

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stoke City

Bạn đang tìm nhận định Stoke City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stoke City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Stoke City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Championship, Stoke City đã ghi nhận 15 trận thắng, 10 trận hòa và 20 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Stoke City đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.47 xG6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Stoke City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €66.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stoke City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ChampionshipEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận232245
Thắng9615
Hòa6410
Thua81220
Bàn thắng ghi được341751
Bàn thắng để thủng lưới282654
Trung bình ghi bàn1.50.81.1
Trung bình thủng lưới1.21.21.2
Giữ sạch lưới6713
Không ghi bàn51116
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 40 G
3-4-2-1 3 G
4-4-2 2 G
93 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
29 Trận
Tài 1.5 29%
13 Trận
Tài 2.5 16%
7 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 2%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Johansson
V. Johansson
27 GK 7.25
B. Wilmot
B. Wilmot
26 DEF 7.05
S. Thomas
S. Thomas
26 MID 7.03
Mohammed Olabosun Lawal
Mohammed Olabosun Lawal
- DEF 6.96
J. Tchamadeu
J. Tchamadeu
22 DEF 6.88
M. Talovierov
M. Talovierov
25 DEF 6.86
A. Cresswell
A. Cresswell
36 DEF 6.82
A. Phillips
A. Phillips
20 DEF 6.81
S. Gallagher
S. Gallagher
30 FWD 6.81
B. Gibson
B. Gibson
32 DEF 6.78
B. Pearson
B. Pearson
30 MID 6.77
M. Manhoef
M. Manhoef
23 MID 6.77
T. Rigo
T. Rigo
23 MID 6.77
L. Baker
L. Baker
30 MID 6.76
J. Rak-Sakyi
J. Rak-Sakyi
23 MID 6.73
T. Seko
T. Seko
28 MID 6.71
Bae Jun-Ho
Bae Jun-Ho
22 MID 6.69
S. Nzonzi
S. Nzonzi
37 MID 6.65
G. Bazunu
G. Bazunu
23 GK 6.62
D. Mubama
D. Mubama
21 FWD 6.62
L. Cissé
L. Cissé
22 FWD 6.60
E. Bocat
E. Bocat
26 DEF 6.59
J. Donley
J. Donley
20 MID 6.58
M. Smit
M. Smit
22 FWD 6.55
F. Fawunmi
F. Fawunmi
19 FWD 6.50
Tommy Simkin
Tommy Simkin
21 GK 6.49
R. Boženík
R. Boženík
26 FWD 6.32
Sydney Agina
Sydney Agina
18 MID 6.28
R. Otegbayo
R. Otegbayo
18 MID 6.27