Sturm Graz II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sturm Graz II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:30 Sắp diễn ra |
Admira W
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:30 Kết thúc |
Sturm Graz II
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
04:30 Kết thúc |
First Vienna
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Schwarz-Weiss B
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Sturm Graz II
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
08:30 Kết thúc |
Austria V
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Sturm Graz II
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Sturm Graz II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
04:30 Kết thúc |
Kapfenberg
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.2/10 |
05:30 Kết thúc |
ASK Voitsberg
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Sturm Graz II
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sturm Graz II
Bạn đang tìm nhận định Sturm Graz II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Sturm Graz II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 98 trận đấu có sự tham gia của Sturm Graz II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Liga, Sturm Graz II đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Sturm Graz II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 3 | 3 | 6 |
| Thua | 8 | 5 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 13 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 17 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.4 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 3 | 3 |
| Không ghi bàn | 6 | 3 | 9 |






