icon back

Stuttgart II

Stuttgart II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.18m
KEY INSIGHT Stuttgart II để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 13 trận gần nhất
TREND Stuttgart II có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
142 Trận đấu đã nhận định
57.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stuttgart II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Avslutad
Wehen
Wehen
2 : 1
Stuttgart II
Stuttgart II red card
2.32
3.55
3

1

2.32

O2.5

1.67

NO

2.4

1X

1.45
8.5/10

14:00

Avslutad
Stuttgart II
Stuttgart II
1 : 2
Cottbus
Cottbus
2.42
3.6
2.75

2

2.75

U3.5

1.57

NO

2.55

U3.5

1.57
4.7/10

09:00

Avslutad
Viktoria Koln
Viktoria Koln
2 : 0
Stuttgart II
Stuttgart II
2.65
3.55
2.7

2

2.7

O2.5

1.7

YES

1.58

O2.5

1.7
4.4/10

14:00

Avslutad
Stuttgart II
Stuttgart II
3 : 1
Mannheim
Mannheim
2.25
3.55
3.05

1

2.25

O2.5

1.65

YES

1.57

AS

1.29
6.4/10

09:00

Avslutad
Saarbrucken
Saarbrucken
2 : 0
Stuttgart II
Stuttgart II
1.95
3.85
3.6

X2

1.88

O2.5

1.63

YES

1.57

O2.5

1.63
1.9/10

11:30

Avslutad
Stuttgart II
Stuttgart II
2 : 1
TSV M
TSV M
2.35
3.5
2.87

1X

1.44

U3.5

1.47

YES

1.56

U3.5

1.47
3.6/10

11:30

Avslutad
Verl
Verl
4 : 0
Stuttgart II
Stuttgart II red card
1.83
4
4.2

1

1.83

O2.5

1.55

NO

2.42

1X

1.28
8.5/10

09:00

Avslutad
Ingolstadt
Ingolstadt
2 : 1
Stuttgart II
Stuttgart II
2.25
3.75
2.9

1X

1.44

O2.5

1.5

YES

1.44

O2.5

1.5
7.6/10

09:00

Avslutad
Stuttgart
Stuttgart II
1 : 0
VfR Aalen
VfR A
1.28
5
7.5

1

1.28

O2.5

1.44

YES

1.83

AS

1.7
5.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Stuttgart II. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 142 trận đấu có sự tham gia của Stuttgart II với tỷ lệ trúng 57.04% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng6410
Hòa235
Thua5712
Bàn thắng ghi được181533
Bàn thắng để thủng lưới192544
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới1.51.81.6
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-4-2 4 G
4-3-1-2 1 G
4-3-3 1 G
76 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
19 Trận
Tài 1.5 37%
10 Trận
Tài 2.5 15%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jeremy Arévalo
Jeremy Arévalo
20 MID 8.30
D. Draband
D. Draband
29 GK 7.70
N. Sessa
N. Sessa
29 MID 7.39
F. Hellstern
F. Hellstern
18 GK 7.38
Noah Darvich
Noah Darvich
19 FWD 7.35
D. Zagadou
D. Zagadou
26 DEF 7.10
J. Majchrzak
J. Majchrzak
21 MID 7.10
Samuele Di Benedetto
Samuele Di Benedetto
20 MID 7.07
J. Diehl
J. Diehl
21 MID 7.04
M. Glück
M. Glück
22 DEF 6.98
M. Ouro-Tagba
M. Ouro-Tagba
21 FWD 6.98
L. Meyer
L. Meyer
21 DEF 6.96
L. Penna
L. Penna
19 MID 6.92
D. Nothnagel
D. Nothnagel
31 DEF 6.91
Efe Korkut Martin
Efe Korkut Martin
19 MID 6.90
Christopher Olivier
Christopher Olivier
19 DEF 6.85
Maximilian Tobias Herwerth
Maximilian Tobias Herwerth
19 DEF 6.82
M. Catovic
M. Catovic
18 MID 6.74
M. Sankoh
M. Sankoh
22 FWD 6.74
A. Nankishi
A. Nankishi
23 FWD 6.68
A. Groiß
A. Groiß
27 DEF 6.67
Y. Spalt
Y. Spalt
18 MID 6.61
Eliot Bujupi
Eliot Bujupi
19 FWD 6.60
K. Fressle
K. Fressle
19 MID 6.60
Nuha Jatta
Nuha Jatta
19 FWD 6.53
Alexandre Azevedo
Alexandre Azevedo
20 MID 6.50
S. Drljača
S. Drljača
26 GK 6.50
J. Luers
J. Luers
19 MID 6.49
S. Di Benedetto
S. Di Benedetto
20 MID 6.45
K. Amaniampong
K. Amaniampong
21 DEF 6.40
Tim Köhler
Tim Köhler
20 DEF 6.40
L. Stergiou
L. Stergiou
23 DEF 6.30
A. Janjic
A. Janjic
19 MID 6.20