Stuttgart II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Stuttgart II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Stuttgart II
3
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Hansa Rostock
5
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
10:30 Kết thúc |
Stuttgart II
6
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Havelse
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Stuttgart II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Alemannia
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Stuttgart II
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Stuttgart II
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Stuttgart
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stuttgart II
Bạn đang tìm nhận định Stuttgart II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stuttgart II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Stuttgart II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, Stuttgart II đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 17 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Stuttgart II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.18m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stuttgart II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 9 | 4 | 13 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 5 | 12 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 23 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 41 | 65 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.2 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Jeremy Arévalo
|
20 | MID | 8.30 |
|
D. Draband
|
29 | GK | 8.00 |
|
Florian Hellstern
|
18 | GK | 7.38 |
|
N. Sessa
|
29 | MID | 7.33 |
|
Noah Darvich
|
19 | FWD | 7.29 |
|
D. Zagadou
|
26 | DEF | 7.10 |
|
J. Majchrzak
|
21 | MID | 7.10 |
|
S. Drljača
|
26 | GK | 7.10 |
|
Samuele Di Benedetto
|
20 | MID | 7.07 |
|
L. Meyer
|
21 | DEF | 7.05 |
|
A. Nankishi
|
23 | FWD | 6.99 |
|
M. Glück
|
22 | DEF | 6.98 |
|
J. Diehl
|
21 | MID | 6.96 |
|
Efe Korkut Martin
|
19 | MID | 6.90 |
|
D. Nothnagel
|
31 | DEF | 6.89 |
|
M. Ouro-Tagba
|
21 | FWD | 6.89 |
|
L. Penna
|
19 | MID | 6.88 |
|
M. Catovic
|
18 | MID | 6.86 |
|
Christopher Olivier
|
19 | DEF | 6.82 |
|
Maximilian Tobias Herwerth
|
19 | DEF | 6.78 |
|
S. Di Benedetto
|
20 | MID | 6.77 |
|
K. Fressle
|
19 | MID | 6.76 |
|
M. Sankoh
|
22 | FWD | 6.63 |
|
Eliot Bujupi
|
19 | FWD | 6.60 |
|
Y. Spalt
|
18 | MID | 6.57 |
|
Nuha Jatta
|
19 | FWD | 6.53 |
|
Alexandre Azevedo
|
20 | MID | 6.50 |
|
A. Groiß
|
27 | DEF | 6.49 |
|
J. Luers
|
19 | MID | 6.48 |
|
K. Amaniampong
|
21 | DEF | 6.40 |
|
Tim Köhler
|
20 | DEF | 6.38 |
|
L. Stergiou
|
23 | DEF | 6.30 |
|
A. Janjic
|
19 | MID | 6.20 |





