1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 3. Liga
  4. Stuttgart II
Stuttgart II

Stuttgart II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.18m
KEY INSIGHT Stuttgart II ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Stuttgart II bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Stuttgart II không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
152 Trận đấu đã nhận định
57.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Stuttgart II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Stuttgart II
Stuttgart II
3 : 4
VfL O
VfL O
3.9
4.25
1.85

1X

2.1

O2.5

1.42

NO

2.75

O2.5

1.42
5.5/10

08:00

Kết thúc
Hansa Rostock
Hansa Rostock
5 : 3
Stuttgart II
Stuttgart II
1.83
4.1
4.6

X2

2.11

O2.5

1.36

YES

1.38

O2.5

1.36
6/10

10:30

Kết thúc
Stuttgart II
Stuttgart II
6 : 1
Rot-Weiss E
Rot-Weiss E
3.9
4.25
1.85

2

1.85

O2.5

1.35

YES

1.36

X2

1.3
8.5/10

13:30

Kết thúc
Havelse
Havelse
3 : 2
Stuttgart II
Stuttgart II
3.65
4.3
1.88

X2

1.34

O2.5

1.42

YES

1.44

O2.5

1.42
8/10

10:30

Kết thúc
Stuttgart II
Stuttgart II
2 : 2
Erzgebirge A
Erzgebirge A
1.8
4.2
4.3

1

1.8

O2.5

1.47

YES

1.48

1X

1.3
8.5/10

08:00

Kết thúc
Alemannia
Alemannia Aachen
3 : 1
Stuttgart II
Stuttgart II
1.9
3.8
3.75

1

1.9

O2.5

1.57

NO

2.43

1X

1.31
6.5/10

13:00

Kết thúc
Stuttgart II
Stuttgart II
1 : 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 1846
2.02
3.95
3.8

1

2.02

O2.5

1.55

YES

1.52

1X

1.31
8.5/10

10:30

Kết thúc
Stuttgart II
Stuttgart II
3 : 1
SSV J
SSV J
2.15
3.7
3.1

X2

1.72

O2.5

1.55

YES

1.48

O2.5

1.55
3.6/10

08:00

Kết thúc
Stuttgart
Stuttgart II
1 : 0
VfR Aalen
VfR A
1.28
5
7.5

1

1.28

O2.5

1.44

YES

1.83

AS

1.7
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stuttgart II

Bạn đang tìm nhận định Stuttgart II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Stuttgart II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của Stuttgart II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 3. Liga, Stuttgart II đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 17 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Stuttgart II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.18m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Stuttgart II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

3. LigaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng9413
Hòa437
Thua51217
Bàn thắng ghi được312354
Bàn thắng để thủng lưới244165
Trung bình ghi bàn1.71.21.5
Trung bình thủng lưới1.32.21.8
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
4-4-2 5 G
4-3-3 2 G
5-3-2 2 G
96 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
29 Trận
Tài 1.5 41%
15 Trận
Tài 2.5 19%
7 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Jeremy Arévalo
Jeremy Arévalo
20 MID 8.30
D. Draband
D. Draband
29 GK 8.00
Florian Hellstern
Florian Hellstern
18 GK 7.38
N. Sessa
N. Sessa
29 MID 7.33
Noah Darvich
Noah Darvich
19 FWD 7.29
D. Zagadou
D. Zagadou
26 DEF 7.10
J. Majchrzak
J. Majchrzak
21 MID 7.10
S. Drljača
S. Drljača
26 GK 7.10
Samuele Di Benedetto
Samuele Di Benedetto
20 MID 7.07
L. Meyer
L. Meyer
21 DEF 7.05
A. Nankishi
A. Nankishi
23 FWD 6.99
M. Glück
M. Glück
22 DEF 6.98
J. Diehl
J. Diehl
21 MID 6.96
Efe Korkut Martin
Efe Korkut Martin
19 MID 6.90
D. Nothnagel
D. Nothnagel
31 DEF 6.89
M. Ouro-Tagba
M. Ouro-Tagba
21 FWD 6.89
L. Penna
L. Penna
19 MID 6.88
M. Catovic
M. Catovic
18 MID 6.86
Christopher Olivier
Christopher Olivier
19 DEF 6.82
Maximilian Tobias Herwerth
Maximilian Tobias Herwerth
19 DEF 6.78
S. Di Benedetto
S. Di Benedetto
20 MID 6.77
K. Fressle
K. Fressle
19 MID 6.76
M. Sankoh
M. Sankoh
22 FWD 6.63
Eliot Bujupi
Eliot Bujupi
19 FWD 6.60
Y. Spalt
Y. Spalt
18 MID 6.57
Nuha Jatta
Nuha Jatta
19 FWD 6.53
Alexandre Azevedo
Alexandre Azevedo
20 MID 6.50
A. Groiß
A. Groiß
27 DEF 6.49
J. Luers
J. Luers
19 MID 6.48
K. Amaniampong
K. Amaniampong
21 DEF 6.40
Tim Köhler
Tim Köhler
20 DEF 6.38
L. Stergiou
L. Stergiou
23 DEF 6.30
A. Janjic
A. Janjic
19 MID 6.20