Stuttgarter Kickers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Schott Mainz
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Stuttgarter K
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
08:00 Kết thúc |
Bahlinger SC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Stuttgarter K
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
SGV Freiberg
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Stuttgart
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Stuttgart
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Freiburg II
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Stuttgarter Kickers
Bạn đang tìm nhận định Stuttgarter Kickers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Stuttgarter Kickers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của Stuttgarter Kickers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - SudWest, Stuttgarter Kickers đã ghi nhận 13 trận thắng, 3 trận hòa và 13 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Stuttgarter Kickers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.83m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Stuttgarter Kickers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 4 | 9 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 16 | 41 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 26 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |





