Suriname Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Suriname Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:00 Kết thúc |
Bolivia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
20:00 Kết thúc |
Guatemala
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.4/10 |
17:00 Kết thúc |
Suriname
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Panama
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
10/10 |
17:00 Kết thúc |
Suriname
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
20:30 Kết thúc |
El Salvador
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.2/10 |
17:30 Kết thúc |
Suriname
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
9/10 |
22:00 Kết thúc |
Dominican
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.8/10 |
22:00 Kết thúc |
Suriname
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
10/10 |
18:00 Kết thúc |
Suriname
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Guyana
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Suriname
Bạn đang tìm nhận định Suriname? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Suriname được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Suriname với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification CONCACAF, Suriname đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Suriname hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.27m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Suriname đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 5 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 9 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 6 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.8 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.2 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Conraad
|
28 | FWD | 8.60 |
|
I. Pherai
|
24 | MID | 7.80 |
|
T. Chery
|
37 | MID | 7.60 |
|
D. van der Kust
|
24 | DEF | 7.40 |
|
M. Abena
|
31 | DEF | 7.25 |
|
S. Pinas
|
27 | DEF | 7.24 |
|
J. Montnor
|
23 | FWD | 7.18 |
|
E. Vaessen
|
30 | GK | 7.15 |
|
R. Margaret
|
25 | MID | 7.14 |
|
R. Balker
|
27 | DEF | 7.14 |
|
V. Misidjan
|
32 | FWD | 7.13 |
|
L. van Gelderen
|
24 | DEF | 7.13 |
|
R. Haps
|
32 | DEF | 7.05 |
|
A. Dijksteel
|
29 | DEF | 7.02 |
|
K. Paal
|
28 | MID | 7.00 |
|
D. Jubitana
|
26 | MID | 7.00 |
|
S. Becker
|
30 | MID | 6.96 |
|
G. Kerk
|
30 | MID | 6.95 |
|
J. Hilterman
|
27 | FWD | 6.95 |
|
S. Denswil
|
32 | DEF | 6.92 |
|
J. Rigters
|
26 | FWD | 6.90 |
|
D. Klas
|
24 | MID | 6.87 |
|
D. Anderson
|
30 | DEF | 6.85 |
|
J. Boëtius
|
31 | DEF | 6.84 |
|
J. Grot
|
27 | FWD | 6.83 |
|
W. Hahn
|
33 | GK | 6.75 |
|
D. Malone
|
36 | DEF | 6.74 |
|
J. Lonwijk
|
26 | FWD | 6.73 |
|
D. Daniels
|
23 | FWD | 6.50 |
|
G. Vlijter
|
26 | FWD | 6.40 |
|
Renske Adipi
|
26 | MID | 6.30 |
|
J. Turfkruier
|
23 | MID | 6.20 |




