1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification CONCACAF
  4. Suriname
Suriname

Suriname Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.27m
KEY INSIGHT Suriname không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLL
14 Trận đấu đã nhận định
50% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Suriname Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:00

Kết thúc
Bolivia
Bolivia
2 : 1
Suriname
Suriname
2.45
3.2
3.6

1

2.45

U2.5

1.56

NO

1.74

U2.5

1.56
6.6/10

20:00

Kết thúc
Guatemala
Guatemala
3 : 1
Suriname
Suriname
3.5
3.5
2.2

2

2.2

U2.5

1.7

NO

1.81

X2

1.32
7.4/10

17:00

Kết thúc
Suriname
Suriname
4 : 0
El Salvador
El Salvador
2.42
3.2
2.87

1

2.42

U2.5

1.56

NO

1.77

1X

1.41
8.5/10

21:00

Kết thúc
Panama
Panama
1 : 1
Suriname
Suriname
1.3
4.7
9.4

1

1.3

U3.5

1.3

YES

2.3

1

1.3
10/10

17:00

Kết thúc
Suriname
Suriname
1 : 1
Guatemala
Guatemala
2.51
2.9
3

1

2.51

U3.5

1.14

NO

1.65

U3.5

1.14
8/10

20:30

Kết thúc
El Salvador
El Salvador
1 : 2
Suriname
Suriname
2.3
2.95
3.25

2

3.25

U2.5

1.44

NO

1.62

U2.5

1.44
8.2/10

17:30

Kết thúc
Suriname
Suriname
0 : 0
Panama
Panama
4.15
3.4
1.83

2

1.83

U2.5

1.48

NO

1.58

AS

1.26
9/10

22:00

Kết thúc
red card Dominican
Dominican Republic
0 : 0
Suriname
Suriname
2.7
3.6
2.4

1

2.7

O2.5

1.62

YES

1.5

1X

1.55
5.8/10

22:00

Kết thúc
Suriname
Suriname
0 : 2
Mexico
Mexico
10.5
5.6
1.27

2

1.27

O2.5

1.5

YES

1.9

2

1.27
10/10

18:00

Kết thúc
Suriname
Suriname
1 : 0
Puerto Rico
Puerto Rico
1.4
4.4
8.4

1

1.29

O2.5

1.68

NO

1.69

1

1.29
8.5/10

16:00

Kết thúc
Guyana
Guyana
1 : 3
Suriname
Suriname
4.5
3.6
1.7

1X

2.07

U3.5

1.31

YES

1.81

U3.5

1.31
1.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Suriname

Bạn đang tìm nhận định Suriname? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Suriname được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Suriname với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification CONCACAF, Suriname đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Suriname hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.27m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Suriname đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification CONCACAFWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng325
Hòa224
Thua011
Bàn thắng ghi được10919
Bàn thắng để thủng lưới268
Trung bình ghi bàn2.01.81.9
Trung bình thủng lưới0.41.20.8
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
4-4-2 2 G
3-4-2-1 2 G
5-4-1 1 G
17 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 30%
3 Trận
Tài 3.5 30%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Conraad
T. Conraad
28 FWD 8.60
I. Pherai
I. Pherai
24 MID 7.80
T. Chery
T. Chery
37 MID 7.60
D. van der Kust
D. van der Kust
24 DEF 7.40
M. Abena
M. Abena
31 DEF 7.25
S. Pinas
S. Pinas
27 DEF 7.24
J. Montnor
J. Montnor
23 FWD 7.18
E. Vaessen
E. Vaessen
30 GK 7.15
R. Margaret
R. Margaret
25 MID 7.14
R. Balker
R. Balker
27 DEF 7.14
V. Misidjan
V. Misidjan
32 FWD 7.13
L. van Gelderen
L. van Gelderen
24 DEF 7.13
R. Haps
R. Haps
32 DEF 7.05
A. Dijksteel
A. Dijksteel
29 DEF 7.02
K. Paal
K. Paal
28 MID 7.00
D. Jubitana
D. Jubitana
26 MID 7.00
S. Becker
S. Becker
30 MID 6.96
G. Kerk
G. Kerk
30 MID 6.95
J. Hilterman
J. Hilterman
27 FWD 6.95
S. Denswil
S. Denswil
32 DEF 6.92
J. Rigters
J. Rigters
26 FWD 6.90
D. Klas
D. Klas
24 MID 6.87
D. Anderson
D. Anderson
30 DEF 6.85
J. Boëtius
J. Boëtius
31 DEF 6.84
J. Grot
J. Grot
27 FWD 6.83
W. Hahn
W. Hahn
33 GK 6.75
D. Malone
D. Malone
36 DEF 6.74
J. Lonwijk
J. Lonwijk
26 FWD 6.73
D. Daniels
D. Daniels
23 FWD 6.50
G. Vlijter
G. Vlijter
26 FWD 6.40
Renske Adipi
Renske Adipi
26 MID 6.30
J. Turfkruier
J. Turfkruier
23 MID 6.20