SV Drochtersen/Assel Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Sắp diễn ra |
Drochtersen/As
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
HSC Hannover
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Hannover II
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Drochtersen/As
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Bremer
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Werder II
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Drochtersen/As
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Drochtersen/As
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
11:00 Kết thúc |
Drochtersen/As
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Borussia
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Drochters
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SV Drochtersen/Assel
Bạn đang tìm nhận định SV Drochtersen/Assel? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SV Drochtersen/Assel được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của SV Drochtersen/Assel với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nord, SV Drochtersen/Assel đã ghi nhận 21 trận thắng, 1 trận hòa và 7 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 74 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
SV Drochtersen/Assel hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.54m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SV Drochtersen/Assel đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 13 | 8 | 21 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 45 | 29 | 74 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 23 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 2.1 | 2.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |






