SV Meppen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
BW Lohne
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:00 Kết thúc |
SV Meppen
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
HSC Hannover
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Schoningen
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Meppen
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Phonix Lubeck
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Meppen
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Jeddeloh
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Holstein
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Teutonia
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Meppen
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SV Meppen
Bạn đang tìm nhận định SV Meppen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SV Meppen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của SV Meppen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nord, SV Meppen đã ghi nhận 22 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 89 bàn thắng (3.1 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
SV Meppen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SV Meppen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 11 | 11 | 22 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 45 | 44 | 89 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 16 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 3.2 | 2.9 | 3.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 8 | 13 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |




