SV Meppen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
SV Meppen
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Drochtersen/As
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
SV Meppen
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
BW Lohne
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
SV Meppen
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
HSC Hannover
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Schoningen
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Meppen
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Holstein
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Teutonia
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Meppen
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SV Meppen
Bạn đang tìm nhận định SV Meppen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SV Meppen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của SV Meppen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nord, SV Meppen đã ghi nhận 25 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 99 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
SV Meppen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SV Meppen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 12 | 13 | 25 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 49 | 50 | 99 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 17 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 3.1 | 2.9 | 3.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 9 | 14 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |




