Tabor Sežana Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Tabor Sezana
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Slovan L
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Fuzinar
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Tabor Sezana
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Brinje-Grosup
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
1.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Tabor Sezana
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Tabor Sezana
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
HS2+ |
4.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Bilje
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Tabor Sezana
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Bistrica
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tabor Sežana
Bạn đang tìm nhận định Tabor Sežana? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tabor Sežana, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Tabor Sežana với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. SNL, Tabor Sežana đã ghi nhận 14 trận thắng, 5 trận hòa và 10 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Tabor Sežana hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.86m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tabor Sežana đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 7 | 7 | 14 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 23 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 24 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.6 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 5 | 1 | 6 |





