Tai'an Tiankuang Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €840.00Th.
KEY INSIGHT
Tai'an Tiankuang có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND
Tai'an Tiankuang thắng 4 trận gần nhất
TREND
Tai'an Tiankuang bất bại trong 5 trận gần nhất
Phong độ gần đây
WWDWW
14
Trận đấu đã nhận định
64.29%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Nhận Định AI
Cung cấp bởi 
03:30 終了 |
Tai'an T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
07:00 終了 |
Tai'an T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
07:00 終了 |
Tai'an T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
05:00 終了 |
Tai'an T
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.7/10 |
05:00 終了 |
BIT
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
07:00 終了 |
Tai'an T
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Tai'an Tiankuang. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 14 trận đấu có sự tham gia của Tai'an Tiankuang với tỷ lệ trúng 64.29% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
League TwoChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 6 | 5 | 11 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 15 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 17 | 30 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
3-0
Sân khách
1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
0-2
Sân khách
4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
3
Sân khách
3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
2
Sân khách
4
Chuỗi trận
Thắng
2
Thua
4
Phạt đền
2
/ 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 6
31-45 12
46-60 5
61-75 13
76-90 12
62
Vàng
3
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
67%
20 Trận
Tài 1.5
30%
9 Trận
Tài 2.5
7%
2 Trận
Tài 3.5
0%
0 Trận
Tài 4.5
0%
0 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Tian Xin
|
27 | MID | 7.83 |
|
Yuan Xiuqi
|
28 | MID | 7.33 |
|
Hai Xiaorui
|
25 | MID | 7.26 |
|
Yangyang Ma
|
27 | - | 7.13 |
|
Xu Haojunmeng
|
20 | MID | 7.12 |
|
Zhang Xingliang
|
23 | - | 7.06 |
|
Gao Shuo
|
25 | DEF | 6.93 |
|
Tang Qirun
|
25 | MID | 6.82 |
|
Wang Meng
|
30 | GK | 6.81 |
|
An Shuo
|
29 | MID | 6.77 |
|
Yao Daogang
|
26 | MID | 6.77 |
|
Memet-Raim Memet-Ali
|
25 | FWD | 6.76 |
|
Nihmat Nihat
|
22 | DEF | 6.76 |
|
Li Wei
|
25 | MID | 6.76 |
|
Bai Tianci
|
27 | - | 6.67 |
|
Lu Hongda
|
23 | - | 6.59 |
|
Fan Weixiang
|
28 | - | 6.56 |
|
Shi Ming
|
25 | DEF | 6.53 |
|
Wang Jinze
|
26 | - | 6.52 |
|
Lai Jiancheng
|
21 | DEF | 6.43 |
|
Akzhol Erkin
|
21 | FWD | 6.43 |
|
Jiajie Zhuang
|
32 | FWD | 6.42 |
|
Sheng Tian
|
20 | MID | 6.41 |
|
Yue Zhilei
|
32 | MID | 6.39 |
|
Tan Fucheng
|
30 | MID | 6.39 |
|
Xie Wenxi
|
24 | MID | 6.37 |
|
Ma Ruize
|
21 | MID | 6.36 |
|
Lin Guoyu
|
25 | - | 6.32 |
|
Yang Hang
|
24 | MID | 6.31 |
|
Ji Haoxiang
|
24 | MID | 6.31 |
|
Dong Huayang
|
22 | DEF | 6.29 |
|
Wang Bohan
|
21 | DEF | 6.26 |
|
Yang Xudong
|
24 | DEF | 6.22 |
|
Wang Kailong
|
25 | GK | 6.17 |
|
Zhang Zijun
|
22 | - | 6.07 |
|
Zheng Xu
|
28 | DEF | - |





