1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Tai'an Tiankuang
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €840.00Th.
KEY INSIGHT Tai'an Tiankuang có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWW
27 Trận đấu đã nhận định
70.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Tai'an T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.91
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Kết thúc
Tai'an T
Tai'an Tiankuang
2 : 1
Dalian Kewei
Dalian Kewei
2.15
2.85
3.95

1

2.15

U2.5

1.43

NO

1.62

U2.5

1.43
4.6/10

03:30

Kết thúc
Tai'an T
Tai'an Tiankuang
2 : 1
Nantong Haimen Codion
Nantong H
2.35
3
3.15

1

2.35

U2.5

1.47

NO

1.7

U2.5

1.47
5/10

03:30

Kết thúc
Tai'an T
Tai'an Tiankuang
0 : 1
Shanghai Port II
Shanghai II
2.75
3.05
2.65

X2

1.4

U2.5

1.62

YES

1.97

U2.5

1.62
5/10

03:30

Kết thúc
Qingdao R
Qingdao Red Lions
1 : 1
Tai'an Tiankuang
Tai'an T
3.3
3
2.35

2

2.35

U2.5

1.53

NO

1.79

X2

1.32
5/10

03:30

Kết thúc
red card Tai'an T
Tai'an Tiankuang
0 : 0
Rizhao Yuqi
Rizhao Yuqi
2.25
3.25
3.9

1

2.25

U2.5

1.61

NO

1.75

U2.5

1.61
5/10

03:00

Kết thúc
Changchun X
Changchun Xidu
1 : 0
Tai'an Tiankuang
Tai'an T
4.7
3.3
1.82

1X

1.92

U3.5

1.2

NO

1.73

U3.5

1.2
4.6/10

02:30

Kết thúc
Tai'an T
Tai'an Tiankuang
1 : 0
Hainan Star
Hainan Star
2.12
3.24
3.08

1

2.12

U2.5

1.75

NO

1.94

1X

1.28
5/10

06:00

Kết thúc
red card Tai'an T
Tai'an Tiankuang
2 : 1
Wuhan Three Towns II
Wuhan II
2.45
3.02
2.7

1

2.45

U2.5

1.55

NO

1.76

U2.5

1.55
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tai'an Tiankuang

Bạn đang tìm nhận định Tai'an Tiankuang? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tai'an Tiankuang, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Tai'an Tiankuang với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Tai'an Tiankuang đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Tai'an Tiankuang đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 0.91 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Tai'an Tiankuang hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €840.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tai'an Tiankuang đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoChina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng325
Hòa112
Thua112
Bàn thắng ghi được6511
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn1.21.31.2
Trung bình thủng lưới0.80.80.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
31-45 1
46-60 5
61-75 4
76-90 5
21 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Tian Xin
Tian Xin
27 MID 7.83
Yuan Xiuqi
Yuan Xiuqi
28 MID 7.33
Hai Xiaorui
Hai Xiaorui
25 MID 7.26
Yangyang Ma
Yangyang Ma
27 - 7.13
Xu Haojunmeng
Xu Haojunmeng
20 MID 7.12
Zhang Xingliang
Zhang Xingliang
23 - 7.06
Gao Shuo
Gao Shuo
25 DEF 6.93
Tang Qirun
Tang Qirun
25 MID 6.82
Wang Meng
Wang Meng
30 GK 6.81
An Shuo
An Shuo
29 MID 6.77
Yao Daogang
Yao Daogang
26 MID 6.77
Memet-Raim Memet-Ali
Memet-Raim Memet-Ali
25 FWD 6.76
Nihmat Nihat
Nihmat Nihat
22 DEF 6.76
Li Wei
Li Wei
25 MID 6.76
Bai Tianci
Bai Tianci
27 - 6.67
Lu Hongda
Lu Hongda
23 - 6.59
Fan Weixiang
Fan Weixiang
28 - 6.56
Shi Ming
Shi Ming
25 DEF 6.53
Wang Jinze
Wang Jinze
26 - 6.52
Lai Jiancheng
Lai Jiancheng
21 DEF 6.43
Akzhol Erkin
Akzhol Erkin
21 FWD 6.43
Jiajie Zhuang
Jiajie Zhuang
32 FWD 6.42
Sheng Tian
Sheng Tian
20 MID 6.41
Yue Zhilei
Yue Zhilei
32 MID 6.39
Tan Fucheng
Tan Fucheng
30 MID 6.39
Xie Wenxi
Xie Wenxi
24 MID 6.37
Ma Ruize
Ma Ruize
21 MID 6.36
Lin Guoyu
Lin Guoyu
25 - 6.32
Yang Hang
Yang Hang
24 MID 6.31
Ji Haoxiang
Ji Haoxiang
24 MID 6.31
Dong Huayang
Dong Huayang
22 DEF 6.29
Wang Bohan
Wang Bohan
21 DEF 6.26
Yang Xudong
Yang Xudong
24 DEF 6.22
Wang Kailong
Wang Kailong
25 GK 6.17
Zhang Zijun
Zhang Zijun
22 - 6.07
Zheng Xu
Zheng Xu
28 DEF -