Tamaraceite Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Tamaraceite
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8/10 |
07:00 Kết thúc |
Tamaraceite
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Las III
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Tamaraceite
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Tamaraceite
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Telde
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Mensajero
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Tamaraceite
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
San Bartolome
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
06:00 Kết thúc |
Arucas
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1/10 |
16:00 Kết thúc |
Tamaraceite
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Atl. Paso
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
1.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tamaraceite
Bạn đang tìm nhận định Tamaraceite? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Tamaraceite, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Tamaraceite với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 12, Tamaraceite đã ghi nhận 20 trận thắng, 6 trận hòa và 9 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Tamaraceite hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Tamaraceite đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 12 | 8 | 20 |
| Hòa | 5 | 1 | 6 |
| Thua | 1 | 8 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 18 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 23 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.1 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.4 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 6 | 15 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |






