icon back

Telavi

Telavi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.95m
KEY INSIGHT Telavi có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWD
58 Trận đấu đã nhận định
65.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Terminata
red card Telavi
Telavi
1 : 1
Meshakhte
Meshakhte
1.92
3.25
4.7

2

4.7

U2.5

1.55

NO

1.64

X2

1.83
5/10

05:30

Terminata
Telavi
Telavi
3 : 0
Samgurali
Samgurali
2.87
3.5
2.35

X2

1.37

O1.5

1.27

YES

1.68

O1.5

1.27
5.9/10

11:00

Terminata
Gagra
Gagra
1 : 2
Telavi
Telavi
1.65
4.2
5.1

2

5.1

O2.5

1.7

YES

1.74

O2.5

1.7
6.3/10

10:00

Terminata
Telavi
Telavi
5 : 2
Samtredia
Samtredia
1.68
3.55
4.52

X2

2.01

U3.5

1.29

NO

1.8

U3.5

1.29
6.5/10

11:00

Terminata
Telavi
Telavi
1 : 2
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
1.69
3.75
5.2

1

1.69

O2.5

1.75

NO

2

1X

1.37
8.9/10

11:00

Terminata
Gareji
Gareji
3 : 3
Telavi
Telavi
2.1
3.3
3.6

1X

1.29

U2.5

1.76

YES

1.81

GG

1.81
2/10

10:00

Terminata
red card Telavi
Telavi
0 : 2
Dila Gori
Dila Gori
4.78
3.4
1.68

X2

1.15

U2.5

1.66

YES

2.12

U2.5

1.66
3.5/10

10:00

Terminata
Dinamo T
Dinamo Tbilisi
3 : 0
Telavi
Telavi
1.68
3.35
5.27

X2

2.23

U3.5

1.26

NO

1.7

U3.5

1.26
6.4/10

10:00

Terminata
Telavi
Telavi
0 : 1
Shukura
Shukura
1.29
5
8.3

1

1.29

O2.5

1.57

NO

1.8

O2.5

1.57
7.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Telavi. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 58 trận đấu có sự tham gia của Telavi với tỷ lệ trúng 65.52% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng459
Hòa6410
Thua91019
Bàn thắng ghi được201838
Bàn thắng để thủng lưới243862
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.32.01.6
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn6915
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 7
16-30 8
31-45 19
46-60 17
61-75 19
76-90 11
91 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
23 Trận
Tài 1.5 24%
9 Trận
Tài 2.5 13%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Tsetskhladze
N. Tsetskhladze
20 FWD -
J. Iobashvili
J. Iobashvili
21 FWD -
V. Arveladze
V. Arveladze
27 FWD -
F. Anyanwu
F. Anyanwu
21 FWD -
S. Pavišić
S. Pavišić
29 MID -
D. Tsnobiladze
D. Tsnobiladze
31 MID -
M. Basheleishvili
M. Basheleishvili
28 MID -
T. Zhividze
T. Zhividze
23 MID -
E. Parkinashvili
E. Parkinashvili
23 MID -
A. Devdariani
A. Devdariani
23 MID -
D. Kutalia
D. Kutalia
18 MID -
G. Talakhashvili
G. Talakhashvili
19 MID -
B. Nuhu
B. Nuhu
20 MID -
T. Gognadze
T. Gognadze
21 DEF -
D. Gogotishvili
D. Gogotishvili
22 DEF -
L. Odishvili
L. Odishvili
22 DEF -
M. Vatsadze
M. Vatsadze
19 DEF -
N. Gozalishvili
N. Gozalishvili
18 DEF -
P. Gabitashvili
P. Gabitashvili
25 DEF -
G. Ubilava
G. Ubilava
22 DEF -
L. Tandilashvili
L. Tandilashvili
22 GK -
P. Marakvelidze
P. Marakvelidze
30 MID -