Témouchent Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Temouchent
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
12:00 Kết thúc |
CA Batna
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
JS El Biar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Temouchent
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Kolea
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Adrar
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Temouchent
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Harrach
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6/10 |
11:00 Kết thúc |
Olympique
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
09:30 Kết thúc |
Boufarik
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
01:00 Kết thúc |
USM B
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
0.5/10 |
01:00 Kết thúc |
USMM H
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Témouchent
Bạn đang tìm nhận định Témouchent? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Témouchent, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 68 trận đấu có sự tham gia của Témouchent với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, Témouchent đã ghi nhận 18 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Témouchent hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Témouchent đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 9 | 9 | 18 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 19 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 13 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.8 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |


