Thanh Hóa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Thanh Hóa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Thanh Hoa
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Thanh Hoa
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
08:15 Kết thúc |
Viettel
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Thanh Hoa
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Nam Dinh
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Thanh Hoa
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Hai Phong
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
06:00 Kết thúc |
Thanh Hoa
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
07:15 Kết thúc |
Ho Chi Minh
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Thanh Hoa
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Thanh Hóa
Bạn đang tìm nhận định Thanh Hóa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Thanh Hóa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Thanh Hóa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của V.League 1, Thanh Hóa đã ghi nhận 3 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Thanh Hóa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.83m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Thanh Hóa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 10 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 16 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |






