1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. MLS Next Pro
  4. Toronto II
Toronto II

Toronto II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Toronto II không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDWW
27 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Toronto II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.31
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Toronto II
Toronto II
2 : 1
Huntsville City
Huntsville C
2.7
3.5
2.4

1

2.7

O2.5

1.59

YES

1.51

O2.5

1.59
8.5/10

19:00

Kết thúc
Toronto II
Toronto II
2 : 1
Philadelphia Union II
Philadelphia II
2.82
3.45
2.23

1

2.82

O2.5

1.57

YES

1.51

O2.5

1.57
5.3/10

20:00

Kết thúc
Columbus
Columbus Crew II
2 : 2
Toronto II
Toronto II
2.02
3.7
3.55

1

2.02

O2.5

1.43

YES

1.38

1X

1.33
8.5/10

11:00

Kết thúc
Toronto II
Toronto II
1 : 2
New York RB II
New II
4.25
4
1.79

2

1.79

O2.5

1.44

YES

1.5

O2.5

1.44
5/10

19:00

Kết thúc
Cincinnati II
FC Cincinnati II
5 : 0
Toronto II
Toronto II
2.46
3.3
2.63

2

2.63

O2.5

1.73

YES

1.6

X2

1.45
5/10

19:00

Kết thúc
Toronto II
Toronto II
2 : 1
New York City II
New II
1.86
4
3.55

1

1.86

U3.5

1.57

NO

2.36

1X

1.24
5/10

19:00

Kết thúc
Toronto II
Toronto II
1 : 0
Philadelphia Union II
Philadelphia II
2.9
3.45
2.23

1

2.9

O2.5

1.68

YES

1.61

1X

1.58
4.2/10

13:00

Kết thúc
Toronto II
Toronto II
3 : 3
Crown Legacy
Crown Legacy
3.3
4.5
1.92

2

1.92

O2.5

1.55

YES

1.44

O2.5

1.55
5/10

15:00

Kết thúc
New II
New York City II
0 : 5
Toronto II
Toronto II
2.12
3.7
3.25

1

2.12

O2.5

1.55

YES

1.51

O2.5

1.55
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Toronto II

Bạn đang tìm nhận định Toronto II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Toronto II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Toronto II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Toronto II đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Toronto II đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.31 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Toronto II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

MLS Next ProUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5712
Thắng336
Hòa000
Thua246
Bàn thắng ghi được91221
Bàn thắng để thủng lưới81220
Trung bình ghi bàn1.81.71.8
Trung bình thủng lưới1.61.71.7
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 5
46-60 4
61-75 2
76-90 5
21 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
9 Trận
Tài 1.5 58%
7 Trận
Tài 2.5 25%
3 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Hassan Ayari
Hassan Ayari
23 FWD 7.76
M. Stojadinovic
M. Stojadinovic
21 DEF 7.30
L. Olguin
L. Olguin
20 MID 7.30
J. Nolan
J. Nolan
16 FWD 7.04
M. Chisholm
M. Chisholm
21 DEF 6.92
S. Kapor
S. Kapor
16 DEF 6.87
S. Wilson
S. Wilson
24 GK 6.70
J. Quiah
J. Quiah
20 - 6.67
Patrick Finley McDonald
Patrick Finley McDonald
22 - 6.63
T. Fortier
T. Fortier
17 - 6.51
Robert Mba Chukwu
Robert Mba Chukwu
17 DEF 6.48
Antone Bossenberry
Antone Bossenberry
17 MID 6.48
Mark Fisher
Mark Fisher
25 MID 6.39
C. Iliadis
C. Iliadis
20 MID 6.36
Andrei Dumitru
Andrei Dumitru
19 MID 6.31
Joshua Nugent
Joshua Nugent
18 FWD 6.11
Charles Sharp
Charles Sharp
24 FWD -
D. Barrow
D. Barrow
21 FWD -
M. Cimermancic
M. Cimermancic
21 MID -
N. Edwards
N. Edwards
23 MID -
Malik Henry
Malik Henry
23 MID -
M. Sullivan
M. Sullivan
22 MID -
L. Stefanovic
L. Stefanovic
19 DEF -
K. Franklin
K. Franklin
22 DEF -
R. Fisher
R. Fisher
21 DEF -
A. De Rosario
A. De Rosario
21 GK -
Ythallo
Ythallo
21 DEF -