Toronto II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Toronto II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Toronto II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Toronto II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
20:00 Kết thúc |
Columbus
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Toronto II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Cincinnati II
5
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Toronto II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Toronto II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Toronto II
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
New II
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Toronto II
Bạn đang tìm nhận định Toronto II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Toronto II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 27 trận đấu có sự tham gia của Toronto II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Toronto II đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 6 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Toronto II đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.31 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Toronto II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 7 | 12 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 12 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 12 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.7 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Hassan Ayari
|
23 | FWD | 7.76 |
|
M. Stojadinovic
|
21 | DEF | 7.30 |
|
L. Olguin
|
20 | MID | 7.30 |
|
J. Nolan
|
16 | FWD | 7.04 |
|
M. Chisholm
|
21 | DEF | 6.92 |
|
S. Kapor
|
16 | DEF | 6.87 |
|
S. Wilson
|
24 | GK | 6.70 |
|
J. Quiah
|
20 | - | 6.67 |
|
Patrick Finley McDonald
|
22 | - | 6.63 |
|
T. Fortier
|
17 | - | 6.51 |
|
Robert Mba Chukwu
|
17 | DEF | 6.48 |
|
Antone Bossenberry
|
17 | MID | 6.48 |
|
Mark Fisher
|
25 | MID | 6.39 |
|
C. Iliadis
|
20 | MID | 6.36 |
|
Andrei Dumitru
|
19 | MID | 6.31 |
|
Joshua Nugent
|
18 | FWD | 6.11 |
|
Charles Sharp
|
24 | FWD | - |
|
D. Barrow
|
21 | FWD | - |
|
M. Cimermancic
|
21 | MID | - |
|
N. Edwards
|
23 | MID | - |
|
Malik Henry
|
23 | MID | - |
|
M. Sullivan
|
22 | MID | - |
|
L. Stefanovic
|
19 | DEF | - |
|
K. Franklin
|
22 | DEF | - |
|
R. Fisher
|
21 | DEF | - |
|
A. De Rosario
|
21 | GK | - |
|
Ythallo
|
21 | DEF | - |




