Tottenham Hotspur W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Tottenham H Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Tottenham H
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Arsenal W
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Mancheste
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
06:55 Kết thúc |
Tottenham
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
07:00 Kết thúc |
Aston Villa W
3
:
7
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
09:25 Kết thúc |
Tottenham
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
6.9/10 |
06:55 Kết thúc |
West Ham W
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.1/10 |
06:55 Kết thúc |
Liverpool W
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Tottenham
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Reading
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Tottenham Hotspur W
Bạn đang tìm nhận định Tottenham Hotspur W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Tottenham Hotspur W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 33 trận đấu có sự tham gia của Tottenham Hotspur W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FA WSL, Tottenham Hotspur W đã ghi nhận 9 trận thắng, 2 trận hòa và 7 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Tottenham Hotspur W đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.48 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Tottenham Hotspur W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €878.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Tottenham Hotspur W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 20 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 20 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.2 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 2.2 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |




