Treowen Stars Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Trefelin
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Treowen
1
:
5
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Treowen
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
Newport City
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.9/10 |
14:30 Kết thúc |
Treowen
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Treowen
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Caerau Ely
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Treowen
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Llantwit
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Ynyshir A
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Treowen Stars
Bạn đang tìm nhận định Treowen Stars? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Treowen Stars được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 9 trận đấu có sự tham gia của Treowen Stars với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FAW Championship, Treowen Stars đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Treowen Stars hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Treowen Stars đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 4 | 7 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 24 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 31 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.7 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.2 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |






