Thổ Nhĩ Kỳ Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Thổ Nhĩ Kỳ Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Kosovo
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Thổ Nhĩ Kỳ
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Tây Ban Nha
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
NG |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Thổ Nhĩ Kỳ
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Thổ Nhĩ Kỳ
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Bulgaria
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Thổ Nhĩ Kỳ
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Georgia
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Thổ Nhĩ Kỳ
Bạn đang tìm nhận định Thổ Nhĩ Kỳ? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Thổ Nhĩ Kỳ, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Thổ Nhĩ Kỳ với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification Europe, Thổ Nhĩ Kỳ đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Thổ Nhĩ Kỳ đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.52 xG và 6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Thổ Nhĩ Kỳ hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €388.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Thổ Nhĩ Kỳ đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 3 | 7 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 11 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 5 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 3.7 | 2.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Bayındır
|
27 | GK | 7.90 |
|
H. Çalhanoğlu
|
31 | MID | 7.60 |
|
K. Yıldız
|
20 | MID | 7.46 |
|
A. Güler
|
20 | MID | 7.38 |
|
M. Demiral
|
27 | DEF | 7.20 |
|
Z. Çelik
|
28 | DEF | 7.10 |
|
M. Müldür
|
26 | DEF | 7.02 |
|
O. Kökçü
|
25 | MID | 7.00 |
|
C. Uzun
|
20 | MID | 7.00 |
|
İ. Kahveci
|
30 | For | 6.93 |
|
S. Akaydin
|
31 | DEF | 6.93 |
|
K. Aktürkoğlu
|
27 | For | 6.92 |
|
Ç. Söyüncü
|
29 | DEF | 6.90 |
|
U. Çakır
|
29 | GK | 6.86 |
|
Y. Akgün
|
25 | For | 6.83 |
|
S. Özcan
|
27 | MID | 6.78 |
|
İ. Yüksek
|
27 | MID | 6.75 |
|
D. Gül
|
21 | FWD | 6.75 |
|
K. Ayhan
|
31 | DEF | 6.70 |
|
A. Karazor
|
29 | MID | 6.70 |
|
Yusuf Akçiçek
|
20 | DEF | 6.70 |
|
F. Kadıoğlu
|
26 | DEF | 6.68 |
|
A. Bardakcı
|
31 | DEF | 6.66 |
|
E. Elmalı
|
25 | DEF | 6.37 |
|
Y. Sarı
|
27 | For | 6.30 |
|
M. Eskihellaç
|
28 | MID | 6.30 |
|
B. Yılmaz
|
25 | For | 5.97 |
|
O. Aydın
|
25 | MID | 5.97 |




