TWL Elektra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Wiener SC
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.5/10 |
13:10 Kết thúc |
Favoritner
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
13:30 Kết thúc |
TWL Elektra
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Retz
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
13:30 Kết thúc |
TWL Elektra
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Leobendorf
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
TWL Elektra
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS |
6.9/10 |
13:30 Kết thúc |
SV Oberwart
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
13:30 Kết thúc |
TWL Elektra
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.9/10 |
13:30 Kết thúc |
TWL Elektra
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
TWL E
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
TWL E
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
01:00 Kết thúc |
TWL E
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược TWL Elektra
Bạn đang tìm nhận định TWL Elektra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho TWL Elektra được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của TWL Elektra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Ost, TWL Elektra đã ghi nhận 2 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
TWL Elektra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định TWL Elektra đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 9 | 7 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 30 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 0.6 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 2.5 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 8 | 9 | 17 |








