TWL Elektra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
TWL Elektra
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Fach-Donaufeld
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
13:30 Kết thúc |
TWL Elektra
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Krems R
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
13:30 Kết thúc |
TWL Elektra
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Traiskirchen
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Wiener SC
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.5/10 |
13:10 Kết thúc |
Favoritner
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
13:30 Kết thúc |
TWL Elektra
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.3/10 |
13:30 Kết thúc |
TWL Elektra
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
13:30 Kết thúc |
TWL E
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
TWL E
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
01:00 Kết thúc |
TWL E
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược TWL Elektra
Bạn đang tìm nhận định TWL Elektra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho TWL Elektra, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của TWL Elektra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Ost, TWL Elektra đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 27 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 97 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
TWL Elektra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định TWL Elektra đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 13 | 14 | 27 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 10 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 43 | 54 | 97 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 0.6 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.9 | 3.4 | 3.1 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 8 | 11 | 19 |







