UD da Serra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
UD da Serra Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Samora C
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Serra
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
11:00 Kết thúc |
UD da Serra
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Oliveira
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Os Marialvas
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
UD da Serra
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
SC Lusitania
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
07:00 Kết thúc |
Lajense
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
UD da Serra
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Electrico
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược UD da Serra
Bạn đang tìm nhận định UD da Serra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho UD da Serra, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 11 trận đấu có sự tham gia của UD da Serra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 81.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Campeonato de Portugal Prio - Group C, UD da Serra đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định UD da Serra đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 0 | 5 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 17 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 17 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.4 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 3 | 11 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |





