1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Ujpest
Ujpest

Ujpest Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.85m
KEY INSIGHT Ujpest thắng cách biệt 3+ bàn trong 2 trận gần nhất
TREND Ujpest có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất
TREND Ujpest bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
141 Trận đấu đã nhận định
68.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ujpest Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
2 : 0
Ujpest
Ujpest
2.37
3.45
3.1

2

3.1

O1.5

1.26

YES

1.65

O1.5

1.26
3.9/10

14:00

Kết thúc
Ujpest
Ujpest
7 : 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2.3
3.55
3.1

X

3.55

O1.5

1.29

YES

1.73

O1.5

1.29
4.8/10

09:15

Kết thúc
Kazincbarcikai
Kazincbarcikai
0 : 3
Ujpest
Ujpest
4.5
3.75
1.82

2

1.82

O1.5

1.26

NO

2.1

O1.5

1.26
5.4/10

13:30

Kết thúc
Ujpest
Ujpest
2 : 2
MTK Budapest
MTK Budapest
2.1
3.45
3.65

1

2.1

U3.5

1.44

NO

2.22

1X

1.3
8.5/10

10:30

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2 : 0
Ujpest
Ujpest
2.35
3.4
3.05

X2

1.62

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
5.6/10

08:30

Kết thúc
Ujpest
Ujpest
2 : 1
Kisvarda
Kisvarda
2.05
3.5
4

1

2.05

U3.5

1.33

NO

2.08

U3.5

1.33
6.3/10

13:30

Kết thúc
red card Ujpest
Ujpest
0 : 0
Paks
Paks
2.35
3.6
3.05

1

2.35

O2.5

1.57

YES

1.48

1X

1.47
8.2/10

13:30

Kết thúc
Gyor
Gyor
2 : 1
Ujpest
Ujpest
1.57
4.35
5.6

X2

2.45

O2.5

1.57

NO

2.25

O2.5

1.57
1.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ujpest

Bạn đang tìm nhận định Ujpest? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ujpest được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Ujpest với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Ujpest đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ujpest đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.21 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Ujpest hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ujpest đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161430
Thắng6511
Hòa437
Thua6612
Bàn thắng ghi được252247
Bàn thắng để thủng lưới232548
Trung bình ghi bàn1.61.61.6
Trung bình thủng lưới1.41.81.6
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-2
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-4-2 4 G
4-1-3-2 1 G
4-1-4-1 1 G
63 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
20 Trận
Tài 1.5 47%
14 Trận
Tài 2.5 23%
7 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
André Duarte
André Duarte
28 DEF 7.14
M. Ljujić
M. Ljujić
32 MID 7.01
K. Horváth
K. Horváth
23 MID 7.00
A. Matko
A. Matko
25 MID 6.96
M. Tajti
M. Tajti
27 MID 6.88
N. Gradišar
N. Gradišar
23 FWD 6.86
B. Bese
B. Bese
31 DEF 6.81
Noah Dávid Gabriel Fenyö
Noah Dávid Gabriel Fenyö
19 MID 6.81
F. Brodić
F. Brodić
28 FWD 6.80
G. Vlijter
G. Vlijter
26 FWD 6.80
D. Rasak
D. Rasak
29 MID 6.78
Á. Krajcsovics
Á. Krajcsovics
21 FWD 6.78
T. Lacoux
T. Lacoux
23 MID 6.77
D. Banai
D. Banai
31 GK 6.77
P. Stronati
P. Stronati
31 DEF 6.76
Tiago Gonçalves
Tiago Gonçalves
25 DEF 6.74
G. Beridze
G. Beridze
28 FWD 6.70
João Nunes
João Nunes
30 DEF 6.69
R. Piscitelli
R. Piscitelli
32 GK 6.68
B. Gergényi
B. Gergényi
27 DEF 6.64
Iuri Medeiros
Iuri Medeiros
31 FWD 6.61
A. Ademi
A. Ademi
34 MID 6.57
D. Kobouri
D. Kobouri
27 DEF 6.57
M. Tučić
M. Tučić
29 FWD 6.55
A. Maier
A. Maier
26 MID 6.55
B. Geiger
B. Geiger
21 MID 6.53
D. Kaczvinszki
D. Kaczvinszki
19 DEF 6.53
K. Sarkadi
K. Sarkadi
19 FWD 6.50
K. Benedek
K. Benedek
- MID 6.50
A. Fiola
A. Fiola
35 DEF 6.49
J. Bodnár
J. Bodnár
20 DEF 6.46
George Dănuț Ganea
George Dănuț Ganea
26 FWD 6.37
C. Fehér
C. Fehér
23 DEF 6.20
K. Tamás
K. Tamás
30 DEF 5.90