1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. NB I
  4. Ujpest
Ujpest

Ujpest Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.85m
KEY INSIGHT Ujpest có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLL
143 Trận đấu đã nhận định
68.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ujpest Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.17
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Kết thúc
Debreceni V
Debreceni VSC
2 : 1
Ujpest
Ujpest
1.7
4.15
4.9

1

1.7

O2.5

1.58

NO

2.25

1X

1.22
8.5/10

10:00

Kết thúc
Ujpest
Ujpest
0 : 5
Ferencvarosi
Ferencvarosi
6
4.45
1.53

2

1.53

O2.5

1.53

NO

2.23

2

1.53
8.8/10

11:00

Kết thúc
Puskas A
Puskas Academy
2 : 0
Ujpest
Ujpest
2.37
3.45
3.1

2

3.1

O1.5

1.26

YES

1.65

O1.5

1.26
3.9/10

14:00

Kết thúc
Ujpest
Ujpest
7 : 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
2.3
3.55
3.1

X

3.55

O1.5

1.29

YES

1.73

O1.5

1.29
4.8/10

09:15

Kết thúc
Kazincbarcikai
Kazincbarcikai
0 : 3
Ujpest
Ujpest
4.5
3.75
1.82

2

1.82

O1.5

1.26

NO

2.1

O1.5

1.26
5.4/10

13:30

Kết thúc
Ujpest
Ujpest
2 : 2
MTK Budapest
MTK Budapest
2.1
3.45
3.65

1

2.1

U3.5

1.44

NO

2.22

1X

1.3
8.5/10

10:30

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi
2 : 0
Ujpest
Ujpest
2.35
3.4
3.05

X2

1.62

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
5.6/10

08:30

Kết thúc
Ujpest
Ujpest
2 : 1
Kisvarda
Kisvarda
2.05
3.5
4

1

2.05

U3.5

1.33

NO

2.08

U3.5

1.33
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ujpest

Bạn đang tìm nhận định Ujpest? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ujpest, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 143 trận đấu có sự tham gia của Ujpest với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của NB I, Ujpest đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 55 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ujpest đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.17 xG4.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Ujpest hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ujpest đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

NB IHungary • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171532
Thắng6511
Hòa437
Thua7714
Bàn thắng ghi được252247
Bàn thắng để thủng lưới282755
Trung bình ghi bàn1.51.51.5
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-2
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-4-2 6 G
4-1-3-2 1 G
4-1-4-1 1 G
69 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
20 Trận
Tài 1.5 44%
14 Trận
Tài 2.5 22%
7 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Dombó
D. Dombó
30 GK 8.00
André Duarte
André Duarte
28 DEF 7.14
M. Ljujić
M. Ljujić
32 MID 7.02
K. Horváth
K. Horváth
23 MID 6.96
A. Matko
A. Matko
25 MID 6.94
M. Tajti
M. Tajti
27 MID 6.88
Noah Dávid Gabriel Fenyö
Noah Dávid Gabriel Fenyö
19 MID 6.84
N. Gradišar
N. Gradišar
23 FWD 6.82
B. Bese
B. Bese
31 DEF 6.81
G. Vlijter
G. Vlijter
26 FWD 6.79
F. Brodić
F. Brodić
28 FWD 6.78
D. Rasak
D. Rasak
29 MID 6.78
T. Lacoux
T. Lacoux
23 MID 6.77
Á. Krajcsovics
Á. Krajcsovics
21 FWD 6.77
P. Stronati
P. Stronati
31 DEF 6.75
Tiago Gonçalves
Tiago Gonçalves
25 DEF 6.74
G. Beridze
G. Beridze
28 FWD 6.69
R. Piscitelli
R. Piscitelli
32 GK 6.68
João Nunes
João Nunes
30 DEF 6.68
D. Banai
D. Banai
31 GK 6.64
B. Gergényi
B. Gergényi
27 DEF 6.61
Iuri Medeiros
Iuri Medeiros
31 FWD 6.61
A. Ademi
A. Ademi
34 MID 6.58
D. Kobouri
D. Kobouri
27 DEF 6.57
M. Tučić
M. Tučić
29 FWD 6.55
A. Maier
A. Maier
26 MID 6.55
B. Geiger
B. Geiger
21 MID 6.53
D. Kaczvinszki
D. Kaczvinszki
19 DEF 6.53
K. Benedek
K. Benedek
- MID 6.50
A. Fiola
A. Fiola
35 DEF 6.42
K. Sarkadi
K. Sarkadi
19 FWD 6.40
J. Bodnár
J. Bodnár
20 DEF 6.38
George Dănuț Ganea
George Dănuț Ganea
26 FWD 6.37
C. Fehér
C. Fehér
23 DEF 6.20
K. Tamás
K. Tamás
30 DEF 5.90