Nhận định Ujpest vs Ferencvarosi - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.53
Ferencvarosi thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.53
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.23
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.28
4.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFerencvaros
xGUjpest: 0.7Ferencvarosi: 1.71
Kiểm soát bóngUjpest: 38%Ferencvarosi: 62%
Tổng số cú sútUjpest: 6Ferencvarosi: 14
Sút trúng đíchUjpest: 2Ferencvarosi: 5
Sút trượtUjpest: 2Ferencvarosi: 5
Phạt gócUjpest: 2Ferencvarosi: 4
Thẻ vàngUjpest: 1Ferencvarosi: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ferencvaros
Bàn thắng kỳ vọngUjpest: 1.24Ferencvarosi: 1.55
Tổng bàn thắngUjpest: 3.2Ferencvarosi: 2.8
Bàn thắng ghi đượcUjpest: 1.9Ferencvarosi: 1.7
Bàn thuaUjpest: 1.3Ferencvarosi: 1.1
Kiểm soát bóngUjpest: 52%Ferencvarosi: 52%
Tổng số cú sútUjpest: 11.8Ferencvarosi: 12.9
Sút trúng đíchUjpest: 4.9Ferencvarosi: 5.6
Sút trượtUjpest: 4Ferencvarosi: 4.7
Phạm lỗiUjpest: 11.6Ferencvarosi: 13.7
Phạt gócUjpest: 4.1Ferencvarosi: 4.5
Việt vịUjpest: 1.8Ferencvarosi: 2.4
Thẻ vàngUjpest: 1.7Ferencvarosi: 2.1
Tổng số đường chuyềnUjpest: 387Ferencvarosi: 420
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ferencvaros
ThắngUjpest: 5Ferencvarosi: 6
Trên 1.5 bànUjpest: 9Ferencvarosi: 9
Trên 2.5 bànUjpest: 7Ferencvarosi: 5
Trên 3.5 bànUjpest: 2Ferencvarosi: 4
Cả hai đội ghi bànUjpest: 6Ferencvarosi: 5
Thắng bất ngờUjpest: 0Ferencvarosi: 0
Thua bất ngờUjpest: 0Ferencvarosi: 0
Đối đầu
9
Hòa
31
Lịch sử đối đầu
07 thg 2, 26
Ferencvarosi TC3
Ujpest0
19 thg 10, 25
Ujpest1
Ferencvarosi TC1
06 thg 4, 25
Ferencvarosi TC2
Ujpest0
02 thg 4, 25
Ferencvarosi TC3
Ujpest1
01 thg 12, 24
Ujpest0
Ferencvarosi TC0
17 thg 8, 24
Ferencvarosi TC1
Ujpest0
19 thg 5, 24
Ferencvarosi TC2
Ujpest0
25 thg 2, 24
Ujpest0
Ferencvarosi TC5
29 thg 10, 23
Ferencvarosi TC3
Ujpest0
01 thg 5, 23
Ujpest2
Ferencvarosi TC3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 64-30 | 66 |
| 2 |
|
32 | 64-31 | 65 |
| 3 |
|
32 | 60-45 | 50 |
| 4 |
|
32 | 49-40 | 50 |
| 5 |
|
32 | 49-40 | 48 |
| 6 |
|
32 | 41-41 | 45 |
| 7 |
|
32 | 47-55 | 40 |
| 8 |
|
32 | 36-48 | 40 |
| 9 |
|
32 | 45-55 | 39 |
| 10 |
|
32 | 53-60 | 37 |
| 11 |
|
32 | 38-62 | 28 |
| 12 |
|
32 | 29-68 | 21 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - NB II.