Nhận định Debreceni VSC vs Ujpest - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.22
Debreceni VSC thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.70
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.41
3.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUjpest
xGDebreceni VSC: 1.47Ujpest: 0.7
Kiểm soát bóngDebreceni VSC: 61%Ujpest: 39%
Tổng số cú sútDebreceni VSC: 17Ujpest: 8
Sút trúng đíchDebreceni VSC: 4Ujpest: 3
Sút trượtDebreceni VSC: 7Ujpest: 2
Phạt gócDebreceni VSC: 4Ujpest: 2
Thẻ vàngDebreceni VSC: 2Ujpest: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ujpest
Bàn thắng kỳ vọngDebreceni VSC: 1.24Ujpest: 1.17
Tổng bàn thắngDebreceni VSC: 2.9Ujpest: 3.4
Bàn thắng ghi đượcDebreceni VSC: 1.6Ujpest: 1.7
Bàn thuaDebreceni VSC: 1.3Ujpest: 1.7
Kiểm soát bóngDebreceni VSC: 55%Ujpest: 53%
Tổng số cú sútDebreceni VSC: 14.5Ujpest: 11.8
Sút trúng đíchDebreceni VSC: 3.8Ujpest: 4.8
Sút trượtDebreceni VSC: 6.6Ujpest: 4.1
Phạm lỗiDebreceni VSC: 11.3Ujpest: 11.1
Phạt gócDebreceni VSC: 4.2Ujpest: 4.2
Việt vịDebreceni VSC: 1Ujpest: 1.5
Thẻ vàngDebreceni VSC: 2.67Ujpest: 1.9
Tổng số đường chuyềnDebreceni VSC: 422Ujpest: 395
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ujpest
ThắngDebreceni VSC: 2Ujpest: 4
Trên 1.5 bànDebreceni VSC: 9Ujpest: 9
Trên 2.5 bànDebreceni VSC: 4Ujpest: 7
Trên 3.5 bànDebreceni VSC: 3Ujpest: 3
Cả hai đội ghi bànDebreceni VSC: 6Ujpest: 5
Thắng bất ngờDebreceni VSC: 0Ujpest: 0
Thua bất ngờDebreceni VSC: 0Ujpest: 0
Đối đầu
9
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
13 thg 2, 26
Ujpest2
Debreceni VSC1
26 thg 10, 25
Debreceni VSC5
Ujpest2
13 thg 4, 25
Ujpest2
Debreceni VSC1
08 thg 12, 24
Debreceni VSC1
Ujpest2
23 thg 8, 24
Ujpest3
Debreceni VSC0
27 thg 4, 24
Debreceni VSC1
Ujpest0
06 thg 2, 24
Ujpest1
Debreceni VSC2
30 thg 9, 23
Debreceni VSC1
Ujpest2
27 thg 5, 23
Debreceni VSC2
Ujpest0
05 thg 3, 23
Ujpest1
Debreceni VSC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 64-30 | 66 |
| 2 |
|
32 | 64-31 | 65 |
| 3 |
|
32 | 60-45 | 50 |
| 4 |
|
32 | 49-40 | 50 |
| 5 |
|
32 | 49-40 | 48 |
| 6 |
|
32 | 41-41 | 45 |
| 7 |
|
32 | 47-55 | 40 |
| 8 |
|
32 | 36-48 | 40 |
| 9 |
|
32 | 45-55 | 39 |
| 10 |
|
32 | 53-60 | 37 |
| 11 |
|
32 | 38-62 | 28 |
| 12 |
|
32 | 29-68 | 21 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - NB II.