icon back

Umeå FC

Umeå FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.50m
KEY INSIGHT Umeå FC ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLW
43 Trận đấu đã nhận định
55.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

จบแล้ว
Utsikten
Utsikten
1 : 4
Umea FC
Umea FC
1.95
3.75
3.36

X

3.75

O2.5

1.57

YES

1.51

O2.5

1.57
7.2/10

10:00

จบแล้ว
Umea FC
Umea FC
1 : 2
Sandviken
Sandviken
2.77
3.46
2.37

2

2.39

O2.5

1.64

YES

1.51

O2.5

1.64
3/10

08:00

จบแล้ว
Umea FC
Umea FC
2 : 2
Varbergs BoIS FC
Varberg
3.05
3.6
2.1

2

2.1

U3.5

1.46

YES

1.55

U3.5

1.46
1/10

10:00

จบแล้ว
Landskrona
Landskrona BoIS
1 : 3
Umea FC
Umea FC
1.6
4.1
4.9

1

1.65

U3.5

1.43

YES

1.7

1

1.65
6.8/10

14:00

จบแล้ว
Sundsvall
GIF Sundsvall
3 : 1
Umea FC
Umea FC
1.71
3.8
4.5

1

1.71

O2.5

1.78

YES

1.73

1

1.71
7.6/10

14:00

จบแล้ว
Ostersunds
Ostersunds FK
3 : 0
Umea FC
Umea FC
1.67
4.1
4.5

2

4.5

U3.5

1.53

NO

2.25

U3.5

1.53
4.9/10

10:30

จบแล้ว
Sylvia
Sylvia
1 : 2
Umea FC
Umea
2.95
3.56
2

2

2

U3.5

1.53

YES

1.5

X2

1.32
3.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Umeå FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 43 trận đấu có sự tham gia của Umeå FC với tỷ lệ trúng 55.81% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

SuperettanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng134
Hòa437
Thua10919
Bàn thắng ghi được121830
Bàn thắng để thủng lưới253257
Trung bình ghi bàn0.81.21.0
Trung bình thủng lưới1.72.11.9
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn7512
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 5
16-30 8
31-45 7
46-60 12
61-75 10
76-90 17
70 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
18 Trận
Tài 1.5 27%
8 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Grönborg
T. Grönborg
23 MID 8.00
M. Hull
M. Hull
30 MID 7.70
E. Björgólfs­son
E. Björgólfs­son
25 FWD 7.36
L. Frigell Jansson
L. Frigell Jansson
22 DEF 7.20
M. Uppenberg
M. Uppenberg
23 GK 7.20
L. Vikgren
L. Vikgren
20 FWD 7.03
J. Hedenquist
J. Hedenquist
24 DEF 7.00
S. Lindmark
S. Lindmark
30 MID 6.99
M. Dejene Öhman
M. Dejene Öhman
25 FWD 6.97
P. Eriksson
P. Eriksson
22 GK 6.92
D. Persson
D. Persson
25 DEF 6.91
H. Hassan
H. Hassan
20 DEF 6.90
T. Westin
T. Westin
23 DEF 6.83
M. Haga
M. Haga
25 FWD 6.83
H. Lundqvist
H. Lundqvist
22 FWD 6.77
J. Voilås
J. Voilås
27 FWD 6.75
L. Öhman
L. Öhman
33 DEF 6.75
R. Andersson
R. Andersson
21 MID 6.70
E. Yeboah
E. Yeboah
27 MID 6.69
D. Bangala
D. Bangala
20 MID 6.68
D. Ekman
D. Ekman
22 DEF 6.68
A. Martiatu Nordeman
A. Martiatu Nordeman
24 DEF 6.59
T. Olsson
T. Olsson
20 DEF 6.58
J. Hedström
J. Hedström
20 MID 6.58
E. Cederblad
E. Cederblad
22 MID 6.56
M. Hamilton
M. Hamilton
- MID 6.55
L. Marklund
L. Marklund
29 MID 6.39
N. Linden
N. Linden
19 DEF 6.30
R. Othman
R. Othman
21 MID 6.20
N. Lindén
N. Lindén
- DEF 5.92