1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ettan - Norra
  4. Umeå FC
Umeå FC

Umeå FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.50m
KEY INSIGHT Umeå FC không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
96 Trận đấu đã nhận định
61.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Stockholm
Stockholm Internazionale
vs
Umea FC
Umea FC
1.65
3.8
5.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Vasalund
Vasalund
3 : 1
Umea FC
Umea FC
2.02
3.7
3.65

2

3.65

O2.5

1.6

YES

1.55

O2.5

1.6
6.8/10

07:00

Kết thúc
Umea FC
Umea FC
0 : 1
Arlanda
Arlanda
1.8
4.1
4.2

X2

2.02

O2.5

1.55

YES

1.56

AS

1.4
7.5/10

09:00

Kết thúc
Hammarby TFF
Hammarby Talang
1 : 2
Umea FC
Umea FC
2.12
3.7
3.6

1

2.12

O2.5

1.69

YES

1.62

O2.5

1.69
6.8/10

09:00

Kết thúc
Utsikten
Utsikten
1 : 4
Umea FC
Umea FC
1.95
3.75
3.36

X

3.75

O2.5

1.57

YES

1.51

O2.5

1.57
7.2/10

09:00

Kết thúc
Umea FC
Umea FC
1 : 2
Sandviken
Sandviken
2.77
3.46
2.37

2

2.39

O2.5

1.64

YES

1.51

O2.5

1.64
3/10

07:00

Kết thúc
Umea FC
Umea FC
2 : 2
Varbergs BoIS FC
Varberg
3.05
3.6
2.1

2

2.1

U3.5

1.46

YES

1.55

U3.5

1.46
1/10

09:00

Kết thúc
Landskrona
Landskrona BoIS
1 : 3
Umea FC
Umea FC
1.6
4.1
4.9

1

1.65

U3.5

1.43

YES

1.7

1

1.65
6.8/10

09:30

Kết thúc
Sylvia
Sylvia
1 : 2
Umea FC
Umea
2.95
3.56
2

2

2

U3.5

1.53

YES

1.5

X2

1.32
3.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Umeå FC

Bạn đang tìm nhận định Umeå FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Umeå FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Umeå FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ettan - Norra, Umeå FC đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Umeå FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Umeå FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Ettan - NorraSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn0.02.01.0
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
61-75 3
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Grönborg
T. Grönborg
23 MID 8.00
M. Hull
M. Hull
30 MID 7.70
E. Björgólfs­son
E. Björgólfs­son
25 FWD 7.36
L. Frigell Jansson
L. Frigell Jansson
22 DEF 7.20
M. Uppenberg
M. Uppenberg
23 GK 7.20
L. Vikgren
L. Vikgren
20 FWD 7.03
J. Hedenquist
J. Hedenquist
24 DEF 7.00
S. Lindmark
S. Lindmark
30 MID 6.99
M. Dejene Öhman
M. Dejene Öhman
25 FWD 6.97
P. Eriksson
P. Eriksson
22 GK 6.92
D. Persson
D. Persson
25 DEF 6.91
H. Hassan
H. Hassan
20 DEF 6.90
T. Westin
T. Westin
23 DEF 6.83
M. Haga
M. Haga
25 FWD 6.83
H. Lundqvist
H. Lundqvist
22 FWD 6.77
J. Voilås
J. Voilås
27 FWD 6.75
L. Öhman
L. Öhman
33 DEF 6.75
R. Andersson
R. Andersson
21 MID 6.70
E. Yeboah
E. Yeboah
27 MID 6.69
D. Bangala
D. Bangala
20 MID 6.68
D. Ekman
D. Ekman
22 DEF 6.68
A. Martiatu Nordeman
A. Martiatu Nordeman
24 DEF 6.59
T. Olsson
T. Olsson
20 DEF 6.58
J. Hedström
J. Hedström
20 MID 6.58
E. Cederblad
E. Cederblad
22 MID 6.56
M. Hamilton
M. Hamilton
- MID 6.55
L. Marklund
L. Marklund
29 MID 6.39
N. Linden
N. Linden
19 DEF 6.30
R. Othman
R. Othman
21 MID 6.20
N. Lindén
N. Lindén
- DEF 5.92