UNAN Managua Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
UNAN Managua
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.9/10 |
22:15 Kết thúc |
Managua
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
18:00 Kết thúc |
UNAN Managua
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Real Madriz
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.8/10 |
18:00 Kết thúc |
UNAN Managua
2
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.2/10 |
18:00 Kết thúc |
UNAN-Managua
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
20:00 Kết thúc |
UNAN-Managua
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.6/10 |
22:00 Kết thúc |
Organica M
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.8/10 |
21:00 Kết thúc |
UNAN-Managua
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
3.1/10 |
19:00 Kết thúc |
Deportivo
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược UNAN Managua
Bạn đang tìm nhận định UNAN Managua? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho UNAN Managua được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của UNAN Managua với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.22%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Division, UNAN Managua đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 21 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 72 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
UNAN Managua hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định UNAN Managua đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 9 | 12 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 15 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 34 | 38 | 72 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.1 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 5 | 9 | 14 |






