1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda Liga
  4. União de Leiria
União de Leiria

União de Leiria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.80m

Phong độ gần đây

WLLLD
97 Trận đấu đã nhận định
71.13% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Uniao L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.5
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
Uniao L
Uniao de Leiria
2 : 2
Feirense
Feirense
1.8
3.65
4.3

1X

1.25

U3.5

1.44

YES

1.75

U3.5

1.44
4.2/10

15:30

Kết thúc
Vizela
Vizela
1 : 0
Uniao L
Uniao L
2.3
3.35
3.15

1

2.3

U3.5

1.37

YES

1.68

U3.5

1.37
5.5/10

10:30

Kết thúc
Uniao L
Uniao de Leiria
0 : 3
Farense
Farense
1.82
3.55
4.5

1

1.82

U3.5

1.34

NO

2

1X

1.24
8.5/10

13:00

Kết thúc
Felgueiras
Felgueiras 1932
2 : 1
Uniao de Leiria
Uniao L
2.95
3.15
2.65

2

2.65

U3.5

1.26

NO

1.93

X2

1.44
7.9/10

09:00

Kết thúc
Uniao L
Uniao de Leiria
4 : 2
Penafiel
Penafiel
1.83
3.55
5.3

1X

1.25

U3.5

1.32

YES

1.89

U3.5

1.32
5.9/10

13:00

Kết thúc
Benfica B
Benfica B
2 : 2
Uniao L
Uniao L
2.77
3.3
2.67

X2

1.5

O2.5

1.91

YES

1.7

X2

1.5
2/10

13:00

Kết thúc
Uniao L
Uniao de Leiria
0 : 0
Lusitania Lourosa
Lusitania L
1.88
3.4
4.45

1

1.88

O1.5

1.33

YES

1.87

1X

1.26
10/10

10:30

Kết thúc
Leiria
Leiria
2 : 0
Pacos Ferreira
Pacos F
1.64
4
5.4

1

1.64

O1.5

1.25

YES

1.8

O1.5

1.25
4.4/10

13:00

Kết thúc
Chaves
Chaves
0 : 2
Leiria
Leiria
2.62
3.15
3.15

X

3.15

O1.5

1.38

YES

1.84

O1.5

1.38
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược União de Leiria

Bạn đang tìm nhận định União de Leiria? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho União de Leiria, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của União de Leiria với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, União de Leiria đã ghi nhận 13 trận thắng, 10 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

União de Leiria hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định União de Leiria đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng7613
Hòa5510
Thua4610
Bàn thắng ghi được262450
Bàn thắng để thủng lưới232144
Trung bình ghi bàn1.61.41.5
Trung bình thủng lưới1.41.21.3
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 9 G
4-2-3-1 9 G
4-4-1-1 2 G
106 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 48%
16 Trận
Tài 2.5 18%
6 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Víctor Rofino
Víctor Rofino
23 DEF 7.70
V. G. Rofino
V. G. Rofino
23 DEF 7.70
Juan Muñoz
Juan Muñoz
30 FWD 7.44
Marcelo
Marcelo
36 DEF 7.25
Zé Pedro
Zé Pedro
23 DEF 7.16
João Bravim
João Bravim
27 GK 7.15
Daniel Borges
Daniel Borges
22 MID 7.05
Jair da Silva
Jair da Silva
28 MID 7.05
P. Fernandez
P. Fernandez
29 FWD 7.00
H. Sylla
H. Sylla
26 DEF 6.98
Genaro Rodríguez
Genaro Rodríguez
27 MID 6.90
Bernardo Gomes
Bernardo Gomes
21 MID 6.90
A. Lottin
A. Lottin
24 MID 6.88
J. van der Gaag
J. van der Gaag
26 MID 6.86
Marc Baró
Marc Baró
26 DEF 6.86
Maga
Maga
26 DEF 6.79
Miguel Pires
Miguel Pires
23 MID 6.66
Jair da Silva
Jair da Silva
28 MID 6.65
Victor Silva
Victor Silva
21 FWD 6.60
D. Amado
D. Amado
35 MID 6.60
R. Žiković
R. Žiković
20 DEF 6.60
João Silva
João Silva
27 DEF 6.56
E. Kouassi
E. Kouassi
28 MID 6.55
D. Michel
D. Michel
21 FWD 6.55
L. Vega
L. Vega
26 MID 6.52
Pablo Fernández
Pablo Fernández
29 FWD 6.48
D. Ndembo-Michel
D. Ndembo-Michel
21 FWD 6.47
Diogo Martins
Diogo Martins
29 MID 6.47
J. Mendes
J. Mendes
24 MID 6.20
Diogo Amado
Diogo Amado
35 MID -
J. Velázquez
J. Velázquez
35 DEF -