Unionistas de Salamanca Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Unionistas S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Unionistas S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Merida AD
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Unionistas S
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Real II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
12:15 Kết thúc |
Unionistas S
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
10:15 Kết thúc |
Real Aviles
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Unionistas S
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Zamora
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Unionistas de Salamanca
Bạn đang tìm nhận định Unionistas de Salamanca? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Unionistas de Salamanca, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 42 trận đấu có sự tham gia của Unionistas de Salamanca với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.05%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División RFEF - Group 1, Unionistas de Salamanca đã ghi nhận 14 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Unionistas de Salamanca hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Unionistas de Salamanca đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 3 | 9 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 22 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 30 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 5 | 7 | 12 |




