icon back

United Arab Emirates

United Arab Emirates Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €39.88m
KEY INSIGHT United Arab Emirates bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND United Arab Emirates không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLDW
13 Trận đấu đã nhận định
76.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

United A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:30

終了
United A
United Arab Emirates
3 : 1
Kuwait
Kuwait red card
1.49
4
6.1

1

1.41

O1.5

1.28

YES

2.17

1

1.41
8.1/10

14:30

終了
United A
United Arab Emirates
1 : 1
Egypt
Egypt
3.75
3.45
1.92

X

3.45

U3.5

1.38

NO

2.1

U3.5

1.38
8/10

13:00

終了
Jordan
Jordan
2 : 1
United Arab Emirates
United A red card
2.72
3.15
2.45

X2

1.38

U3.5

1.28

NO

1.97

U3.5

1.28
6.8/10

12:00

終了
Iraq
Iraq
2 : 1
United Arab Emirates
United A
2.52
2.85
3.4

2

3.4

U2.5

1.37

NO

1.57

U2.5

1.37
5.1/10

12:00

終了
United A
United Arab Emirates
1 : 1
Iraq
Iraq
2.02
3.03
4.1

1

2.02

U2.5

1.44

NO

1.6

U2.5

1.44
5.1/10

14:00

終了
red card Qatar
Qatar
2 : 1
United Arab Emirates
United A
1.67
3.8
4.8

2

4.8

U3.5

1.29

YES

1.9

X2

2.15
6.5/10

14:15

終了
United A
United Arab Emirates
2 : 1
Oman
Oman
1.77
3.4
4.75

1

1.77

U2.5

1.58

NO

1.64

U2.5

1.58
5/10

10:45

終了
Kyrgyzstan
Kyrgyzstan
1 : 1
United Arab Emirates
United A
4.6
3.7
1.72

2

1.72

O1.5

1.25

YES

1.77

2

1.72
7/10

13:00

終了
United A
United Arab Emirates
0 : 0
Uzbekistan
Uzbekistan
2.89
3.08
2.55

2

2.55

U2.5

1.62

NO

1.8

X2

1.4
6.2/10

14:15

終了
North Korea
North Korea
1 : 2
United Arab Emirates
United A
5.48
3.6
1.65

2

1.65

O1.5

1.38

NO

1.65

2

1.65
6/10

12:00

終了
Iran
Iran
2 : 0
United Arab Emirates
United A
1.44
4.1
7.5

1

1.44

U3.5

1.33

NO

1.74

1

1.44
6.8/10

15:00

終了
Yemen
Yemen
0 : 3
United Arab Emirates
United A
16
6
1.18

2

1.18

O1.5

1.25

NO

1.4

O1.5

1.25
1/10

14:00

終了
United A
United Arab Emirates
2 : 1
Yemen
Yemen
1.1
8
23

1

1.12

O2.5

1.64

YES

3

HS2+

1.28
9.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng United Arab Emirates. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 13 trận đấu có sự tham gia của United Arab Emirates với tỷ lệ trúng 76.92% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Arab CupWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng112
Hòa101
Thua022
Bàn thắng ghi được437
Bàn thắng để thủng lưới268
Trung bình ghi bàn2.01.01.4
Trung bình thủng lưới1.02.01.6
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 2
46-60 2
76-90 1
8 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 40%
2 Trận
Tài 2.5 20%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Fábio Lima
Fábio Lima
32 FWD 7.58
S. Ivković
S. Ivković
32 DEF 7.30
Harib Abdalla Suhail
Harib Abdalla Suhail
23 MID 7.22
Mohammed Al Attas
Mohammed Al Attas
28 DEF 7.20
N. Giménez
N. Giménez
29 FWD 7.20
Caio Lucas
Caio Lucas
31 FWD 7.09
Lucas Pimenta
Lucas Pimenta
25 DEF 7.06
Luanzinho
Luanzinho
25 MID 7.05
Marcus Meloni
Marcus Meloni
25 DEF 7.04
Ali Salmin
Ali Salmin
30 MID 7.00
Bader Nasser
Bader Nasser
24 DEF 7.00
Ali Saleh
Ali Saleh
25 FWD 7.00
Yahya Al Ghassani
Yahya Al Ghassani
27 MID 6.99
Kouame Kouadio
Kouame Kouadio
25 DEF 6.98
Sultan Adil
Sultan Adil
21 FWD 6.98
Khalid Eisa
Khalid Eisa
36 GK 6.95
Abdulla Hamad
Abdulla Hamad
24 MID 6.95
Abdalla Ramadan
Abdalla Ramadan
27 MID 6.95
Yahia Nader
Yahia Nader
27 MID 6.94
Khaled Ebraheim
Khaled Ebraheim
28 DEF 6.91
Ali Khaseif
Ali Khaseif
38 GK 6.90
Majed Hassan
Majed Hassan
33 MID 6.90
Mohammad Abdulbasit
Mohammad Abdulbasit
30 MID 6.90
Abdulla Idrees
Abdulla Idrees
26 DEF 6.83
Khalifa Mubarak
Khalifa Mubarak
20 DEF 6.80
Jamal Jassem Ali
Jamal Jassem Ali
25 FWD 6.78
Tahnoon Al Zaabi
Tahnoon Al Zaabi
26 FWD 6.76
Jonatas Santos
Jonatas Santos
24 MID 6.75
Fahad Badr
Fahad Badr
24 FWD 6.70
A. Zouhir
A. Zouhir
25 DEF 6.70
Caio Canedo
Caio Canedo
35 FWD 6.66
Rúben Alexandre Ramos Amaral
Rúben Alexandre Ramos Amaral
24 DEF 6.65
Mackenzie Hunt
Mackenzie Hunt
24 DEF 6.64
Bruno
Bruno
24 FWD 6.64
Erik
Erik
24 DEF 6.60
M. Rabii
M. Rabii
24 DEF 6.60
I. Faiz
I. Faiz
25 MID 6.57
Lithierry
Lithierry
24 MID 6.50
Majid Rashid
Majid Rashid
25 MID 6.45
Zayed Sultan
Zayed Sultan
24 DEF 6.40
Álvaro de Oliveira
Álvaro de Oliveira
24 FWD 6.30
Mohammed Al Baloushi
Mohammed Al Baloushi
23 MID 6.20
Abdulrahman Saleh
Abdulrahman Saleh
26 DEF 6.20
Khamis Al Mansoori
Khamis Al Mansoori
21 DEF -
Mohammad Juma
Mohammad Juma
19 FWD -
Ali Mabkhout
Ali Mabkhout
35 FWD -
Hazem Mohammad
Hazem Mohammad
20 MID -
Mubarak Zamah
Mubarak Zamah
22 MID -
Khalifa Al Hammadi
Khalifa Al Hammadi
27 DEF -
Ahmad Jamil
Ahmad Jamil
26 DEF -