United Arab Emirates Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
United A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
United A
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.1/10 |
13:30 Kết thúc |
United A
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Jordan
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Iraq
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
United A
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Qatar
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.5/10 |
13:15 Kết thúc |
United A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:45 Kết thúc |
Kyrgyzstan
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
United A
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.2/10 |
13:15 Kết thúc |
North Korea
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
2 |
6/10 |
11:00 Kết thúc |
Iran
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Yemen
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
1/10 |
13:00 Kết thúc |
United A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
HS2+ |
9.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược United Arab Emirates
Bạn đang tìm nhận định United Arab Emirates? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho United Arab Emirates được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của United Arab Emirates với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Arab Cup, United Arab Emirates đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
United Arab Emirates hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €39.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định United Arab Emirates đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 6 | 8 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.0 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Fábio Lima
|
32 | FWD | 7.58 |
|
S. Ivković
|
32 | DEF | 7.30 |
|
Harib Abdalla Suhail
|
23 | MID | 7.22 |
|
Mohammed Al Attas
|
28 | DEF | 7.20 |
|
N. Giménez
|
29 | FWD | 7.20 |
|
Caio Lucas
|
31 | FWD | 7.09 |
|
Lucas Pimenta
|
25 | DEF | 7.06 |
|
Luanzinho
|
25 | MID | 7.05 |
|
Marcus Meloni
|
25 | DEF | 7.04 |
|
Ali Salmin
|
30 | MID | 7.00 |
|
Bader Nasser
|
24 | DEF | 7.00 |
|
Ali Saleh
|
25 | FWD | 7.00 |
|
Yahya Al Ghassani
|
27 | MID | 6.99 |
|
Kouame Kouadio
|
25 | DEF | 6.98 |
|
Sultan Adil
|
21 | FWD | 6.98 |
|
Khalid Eisa
|
36 | GK | 6.95 |
|
Abdulla Hamad
|
24 | MID | 6.95 |
|
Abdalla Ramadan
|
27 | MID | 6.95 |
|
Yahia Nader
|
27 | MID | 6.94 |
|
Khaled Ebraheim
|
28 | DEF | 6.91 |
|
Ali Khaseif
|
38 | GK | 6.90 |
|
Majed Hassan
|
33 | MID | 6.90 |
|
Mohammad Abdulbasit
|
30 | MID | 6.90 |
|
Abdulla Idrees
|
26 | DEF | 6.83 |
|
Khalifa Mubarak
|
20 | DEF | 6.80 |
|
Jamal Jassem Ali
|
25 | FWD | 6.78 |
|
Tahnoon Al Zaabi
|
26 | FWD | 6.76 |
|
Jonatas Santos
|
24 | MID | 6.75 |
|
Fahad Badr
|
24 | FWD | 6.70 |
|
A. Zouhir
|
25 | DEF | 6.70 |
|
Caio Canedo
|
35 | FWD | 6.66 |
|
Rúben Alexandre Ramos Amaral
|
24 | DEF | 6.65 |
|
Mackenzie Hunt
|
24 | DEF | 6.64 |
|
Bruno
|
24 | FWD | 6.64 |
|
Erik
|
24 | DEF | 6.60 |
|
M. Rabii
|
24 | DEF | 6.60 |
|
I. Faiz
|
25 | MID | 6.57 |
|
Lithierry
|
24 | MID | 6.50 |
|
Majid Rashid
|
25 | MID | 6.45 |
|
Zayed Sultan
|
24 | DEF | 6.40 |
|
Álvaro de Oliveira
|
24 | FWD | 6.30 |
|
Mohammed Al Baloushi
|
23 | MID | 6.20 |
|
Abdulrahman Saleh
|
26 | DEF | 6.20 |
|
Khamis Al Mansoori
|
21 | DEF | - |
|
Mohammad Juma
|
19 | FWD | - |
|
Ali Mabkhout
|
35 | FWD | - |
|
Hazem Mohammad
|
20 | MID | - |
|
Mubarak Zamah
|
22 | MID | - |
|
Khalifa Al Hammadi
|
27 | DEF | - |
|
Ahmad Jamil
|
26 | DEF | - |




