1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Universidad de Chile
Universidad de Chile

Universidad de Chile Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.65m

Phong độ gần đây

WLWWL
141 Trận đấu đã nhận định
63.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Universidad C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Sắp diễn ra
Everton V
Everton de Vina
vs
Universidad de Chile
Universidad C
3.8
3.2
2.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:30

Kết thúc
Nublense
Nublense
1 : 0
Universidad C
Universidad C
3.05
3.2
2.65

1X

1.6

U2.5

1.62

NO

1.83

U2.5

1.62
7/10

18:00

Kết thúc
Universidad C
Universidad de Chile
4 : 0
D. La Serena
D. La Serena
1.65
3.7
5.4

1

1.65

O1.5

1.33

YES

1.95

1

1.65
6.9/10

17:00

Kết thúc
A. Italiano
A. Italiano
1 : 3
U. De Chile
U. De Chile
3.4
3.15
2.35

1X

1.6

U3.5

1.24

NO

1.87

U3.5

1.24
6.8/10

16:00

Kết thúc
U. De Chile
U. De Chile
0 : 1
Union La Calera
Union C
1.68
3.5
5.4

1

1.68

U3.5

1.37

YES

1.78

1

1.68
6/10

16:00

Kết thúc
Coquimbo
Coquimbo
0 : 1
U. De Chile
U. De Chile
2.35
3.15
3.55

2

3.55

U3.5

1.22

NO

1.85

U3.5

1.22
7/10

18:00

Kết thúc
red card U. De Chile
U. De Chile
1 : 1
Concepcion
Concepcion
1.55
4.1
6.25

2

6.25

U3.5

1.36

NO

1.78

U3.5

1.36
7.7/10

19:30

Kết thúc
U. De Chile
U. De Chile
1 : 2
Palestino
Palestino
1.7
3.9
5.8

1

1.7

U3.5

1.29

YES

2.02

1

1.7
5.4/10

16:00

Kết thúc
Colo Colo
Colo Colo
0 : 1
U. De Chile
U. De Chile
2.4
3.25
3.2

1

2.4

U3.5

1.29

YES

1.81

1X

1.37
6.5/10

20:00

Kết thúc
Universit
Universitario
3 : 0
Universidad de Chile
U. De Chile
2.45
3.3
3.2

1

2.45

U3.5

1.23

YES

1.98

U3.5

1.23
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Universidad de Chile

Bạn đang tìm nhận định Universidad de Chile? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Universidad de Chile được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Universidad de Chile với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Universidad de Chile đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Universidad de Chile đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 0.85 xG6.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Universidad de Chile hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Universidad de Chile đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng123
Hòa314
Thua011
Bàn thắng ghi được7310
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn1.80.81.3
Trung bình thủng lưới0.80.50.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 2 G
3-4-3 2 G
4-5-1 1 G
3-4-1-2 1 G
14 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Zaldivia
M. Zaldivia
34 DEF 7.44
Diego Vargas
Diego Vargas
19 DEF 7.30
G. Castellón
G. Castellón
32 GK 7.27
F. Calderón
F. Calderón
27 DEF 7.20
A. Arce
A. Arce
20 MID 7.20
C. Aránguiz
C. Aránguiz
36 MID 7.15
N. Ramírez
N. Ramírez
28 DEF 7.06
L. Assadi
L. Assadi
21 MID 6.97
L. Barrera
L. Barrera
- MID 6.95
M. Guerrero
M. Guerrero
25 MID 6.94
F. Hormazábal
F. Hormazábal
29 DEF 6.93
J. Altamirano
J. Altamirano
26 MID 6.83
M. Morales
M. Morales
22 DEF 6.83
M. Díaz
M. Díaz
39 MID 6.80
L. Romero
L. Romero
23 MID 6.65
N. Fernández
N. Fernández
26 DEF 6.60
I. Vásquez
I. Vásquez
19 MID 6.58
I. Poblete
I. Poblete
30 MID 6.52
J. Cortes
J. Cortes
17 FWD 6.50
E. Vargas
E. Vargas
36 FWD 6.49
J. Lucero
J. Lucero
34 FWD 6.40
Martin Espinoza
Martin Espinoza
19 FWD 6.30
O. Rivero
O. Rivero
33 FWD 6.25
F. Salomoni
F. Salomoni
22 DEF 5.78