Universidad de Chile Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Universidad C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Sắp diễn ra |
Everton V
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
17:30 Kết thúc |
Nublense
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
18:00 Kết thúc |
Universidad C
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.9/10 |
17:00 Kết thúc |
A. Italiano
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
16:00 Kết thúc |
U. De Chile
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6/10 |
16:00 Kết thúc |
Coquimbo
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
18:00 Kết thúc |
U. De Chile
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
19:30 Kết thúc |
U. De Chile
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.4/10 |
16:00 Kết thúc |
Colo Colo
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Universit
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Universidad de Chile
Bạn đang tìm nhận định Universidad de Chile? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Universidad de Chile được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Universidad de Chile với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Universidad de Chile đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Universidad de Chile đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 0.85 xG và 6.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Universidad de Chile hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Universidad de Chile đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 3 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 2 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.5 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Zaldivia
|
34 | DEF | 7.44 |
|
Diego Vargas
|
19 | DEF | 7.30 |
|
G. Castellón
|
32 | GK | 7.27 |
|
F. Calderón
|
27 | DEF | 7.20 |
|
A. Arce
|
20 | MID | 7.20 |
|
C. Aránguiz
|
36 | MID | 7.15 |
|
N. Ramírez
|
28 | DEF | 7.06 |
|
L. Assadi
|
21 | MID | 6.97 |
|
L. Barrera
|
- | MID | 6.95 |
|
M. Guerrero
|
25 | MID | 6.94 |
|
F. Hormazábal
|
29 | DEF | 6.93 |
|
J. Altamirano
|
26 | MID | 6.83 |
|
M. Morales
|
22 | DEF | 6.83 |
|
M. Díaz
|
39 | MID | 6.80 |
|
L. Romero
|
23 | MID | 6.65 |
|
N. Fernández
|
26 | DEF | 6.60 |
|
I. Vásquez
|
19 | MID | 6.58 |
|
I. Poblete
|
30 | MID | 6.52 |
|
J. Cortes
|
17 | FWD | 6.50 |
|
E. Vargas
|
36 | FWD | 6.49 |
|
J. Lucero
|
34 | FWD | 6.40 |
|
Martin Espinoza
|
19 | FWD | 6.30 |
|
O. Rivero
|
33 | FWD | 6.25 |
|
F. Salomoni
|
22 | DEF | 5.78 |





