1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Copa Chile
  4. Universidad de Chile
Universidad de Chile

Universidad de Chile Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.65m

Phong độ gần đây

WDWLW
97 Trận đấu đã nhận định
57.73% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Universidad C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Sắp diễn ra
A. Italiano
A. Italiano
vs
Universidad C
Universidad C
3.1
3.25
2.32

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Kết thúc
Santiago W
Santiago Wanderers
2 : 3
Universidad de Chile
Universidad C
4.45
3.85
1.72

2

1.72

O2.5

1.6

YES

1.6

GG

1.6
5/10

20:30

Kết thúc
red card Universidad C
Universidad de Chile
0 : 1
Union La Calera
Union C
1.47
4.5
6.2

1

1.47

O2.5

1.5

YES

1.62

1

1.47
8/10

17:30

Kết thúc
Universidad C
Universidad de Chile
2 : 0
Union San Felipe
Union S
1.29
5.8
9.25

1

1.29

O2.5

1.44

YES

1.85

1

1.29
8/10

19:30

Kết thúc
Union C
Union La Calera
3 : 3
Universidad de Chile
Universidad C red card
3.5
3.4
2.05

2

2.05

O1.5

1.27

YES

1.72

X2

1.32
7.3/10

17:30

Kết thúc
Universidad C
Universidad de Chile
4 : 1
Santiago Wanderers
Santiago W
1.62
4
5

1

1.62

O2.5

1.62

YES

1.68

1

1.62
4/10

20:00

Kết thúc
Universidad C
Universidad de Chile
2 : 0
O'Higgins
O'Higgins red card
2
3.35
3.9

1

2

U3.5

1.31

NO

1.95

1X

1.28
7.3/10

15:00

Kết thúc
Union C
Union La Calera
2 : 2
Universidad de Chile
Universidad C
4.1
3.4
2.15

2

2.15

U3.5

1.29

NO

1.93

X2

1.32
8.5/10

17:30

Kết thúc
Universidad C
Universidad de Chile
2 : 1
Concepcion
Concepcion red card
1.62
4.1
6.1

X2

2.55

U3.5

1.4

NO

1.95

U3.5

1.4
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Universidad de Chile

Bạn đang tìm nhận định Universidad de Chile? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Universidad de Chile, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Universidad de Chile với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Universidad de Chile đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Universidad de Chile hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Universidad de Chile đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Universidad de Chile chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6814
Thắng325
Hòa336
Thua033
Bàn thắng ghi được10515
Bàn thắng để thủng lưới4610
Trung bình ghi bàn1.70.61.1
Trung bình thủng lưới0.70.80.7
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
3-4-2-1 2 G
3-4-3 2 G
4-1-4-1 2 G
35 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
9 Trận
Tài 1.5 29%
4 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Tamayo
B. Tamayo
20 DEF 7.85
M. Zaldivia
M. Zaldivia
34 DEF 7.43
G. Castellón
G. Castellón
32 GK 7.37
C. Aránguiz
C. Aránguiz
36 MID 7.16
F. Calderón
F. Calderón
27 DEF 7.09
A. Arce
A. Arce
20 MID 7.06
N. Ramírez
N. Ramírez
28 DEF 7.05
Diego Vargas
Diego Vargas
19 DEF 6.98
F. Hormazábal
F. Hormazábal
29 DEF 6.94
L. Assadi
L. Assadi
21 MID 6.86
M. Morales
M. Morales
22 DEF 6.86
M. Guerrero
M. Guerrero
25 MID 6.85
L. Barrera
L. Barrera
19 MID 6.82
M. Díaz
M. Díaz
39 MID 6.80
J. Altamirano
J. Altamirano
26 MID 6.74
I. Poblete
I. Poblete
30 MID 6.68
L. Romero
L. Romero
23 MID 6.65
E. Vargas
E. Vargas
36 FWD 6.63
N. Fernández
N. Fernández
26 DEF 6.63
V. Ramirez
V. Ramirez
- FWD 6.60
I. Vásquez
I. Vásquez
19 MID 6.56
J. Lucero
J. Lucero
34 FWD 6.51
J. Cortes
J. Cortes
17 FWD 6.50
Martin Espinoza
Martin Espinoza
19 FWD 6.30
O. Rivero
O. Rivero
33 FWD 6.25
F. Salomoni
F. Salomoni
22 DEF 5.99