1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Universidad de Chile
Universidad de Chile

Universidad de Chile Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.65m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 7 trận gần nhất của Universidad de Chile

Phong độ gần đây

WWLLW
146 Trận đấu đã nhận định
63.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Universidad C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Kết thúc
Universidad C
Universidad de Chile
2 : 1
Concepcion
Concepcion red card
1.62
4.1
6.1

X2

2.55

U3.5

1.4

NO

1.95

U3.5

1.4
8/10

15:00

Kết thúc
Cobresal
Cobresal
1 : 0
Universidad C
Universidad C
4
3.65
1.9

2

1.9

U3.5

1.4

YES

1.7

X2

1.27
8.5/10

15:00

Kết thúc
Union C
Union La Calera
1 : 0
Universidad de Chile
Universidad C
3.9
3.9
1.87

2

1.87

U3.5

1.53

YES

1.56

X2

1.28
6.6/10

15:00

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
0 : 5
Universidad de Chile
Universidad C
3.6
3.4
2.02

2

2.02

U3.5

1.32

NO

1.95

X2

1.3
7/10

18:00

Kết thúc
Universidad C
Universidad de Chile
1 : 0
U. Catolica
U. Catolica
2.52
3.25
3.15

1

2.52

U3.5

1.26

NO

1.9

1X

1.42
8.5/10

17:30

Kết thúc
Everton V
Everton de Vina
0 : 0
Universidad de Chile
Universidad C
3.5
3.15
2.25

2

2.25

U2.5

1.62

NO

1.83

U2.5

1.62
5.1/10

17:30

Kết thúc
Nublense
Nublense
1 : 0
Universidad C
Universidad C
3.05
3.2
2.65

1X

1.6

U2.5

1.62

NO

1.83

U2.5

1.62
7/10

18:00

Kết thúc
Universidad C
Universidad de Chile
4 : 0
D. La Serena
D. La Serena
1.65
3.7
5.4

1

1.65

O1.5

1.33

YES

1.95

1

1.65
6.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Universidad de Chile

Bạn đang tìm nhận định Universidad de Chile? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Universidad de Chile, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Universidad de Chile với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Universidad de Chile đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Universidad de Chile đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 0.85 xG7.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Universidad de Chile hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Universidad de Chile đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5712
Thắng224
Hòa325
Thua033
Bàn thắng ghi được8311
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn1.60.40.9
Trung bình thủng lưới0.60.60.6
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
3-4-2-1 2 G
3-4-3 2 G
4-1-4-1 2 G
25 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
7 Trận
Tài 1.5 17%
2 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Tamayo
B. Tamayo
20 DEF 8.20
G. Castellón
G. Castellón
32 GK 7.46
M. Zaldivia
M. Zaldivia
34 DEF 7.43
C. Aránguiz
C. Aránguiz
36 MID 7.19
A. Arce
A. Arce
20 MID 7.17
F. Calderón
F. Calderón
27 DEF 7.07
N. Ramírez
N. Ramírez
28 DEF 7.05
F. Hormazábal
F. Hormazábal
29 DEF 7.00
Diego Vargas
Diego Vargas
19 DEF 6.98
L. Assadi
L. Assadi
21 MID 6.89
M. Morales
M. Morales
22 DEF 6.89
M. Guerrero
M. Guerrero
25 MID 6.88
L. Barrera
L. Barrera
19 MID 6.84
M. Díaz
M. Díaz
39 MID 6.80
J. Altamirano
J. Altamirano
26 MID 6.74
I. Poblete
I. Poblete
30 MID 6.68
L. Romero
L. Romero
23 MID 6.65
N. Fernández
N. Fernández
26 DEF 6.63
V. Ramirez
V. Ramirez
- FWD 6.60
I. Vásquez
I. Vásquez
19 MID 6.53
J. Cortes
J. Cortes
17 FWD 6.50
J. Lucero
J. Lucero
34 FWD 6.49
E. Vargas
E. Vargas
36 FWD 6.46
Martin Espinoza
Martin Espinoza
19 FWD 6.30
O. Rivero
O. Rivero
33 FWD 6.25
F. Salomoni
F. Salomoni
22 DEF 5.99