1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Utrecht
Utrecht

Utrecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €81.85m
KEY INSIGHT Utrecht bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Utrecht có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Utrecht bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDL
107 Trận đấu đã nhận định
67.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Utrecht Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.64
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:00

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
1 : 2
De Graafschap
De Graafschap
1.52
4.9
4.75

1

1.52

O2.5

1.26

YES

1.37

1

1.52
8/10

06:15

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 1
Utrecht
Utrecht
2.15
3.7
3.45

1

2.15

O2.5

1.67

NO

2.37

1X

1.36
8.5/10

15:00

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
3 : 2
Heerenveen
Heerenveen
2
3.85
3.9

2

3.9

U3.5

1.56

NO

2.42

X2

1.9
3.3/10

08:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
2 : 0
Fortuna S
Fortuna S
1.54
5
6

X2

2.65

O2.5

1.45

YES

1.56

O2.5

1.45
3.4/10

10:45

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 2
Utrecht
Utrecht
1.7
4.4
5.1

1

1.7

O2.5

1.5

YES

1.55

1

1.7
5.8/10

10:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
2 : 0
NAC Breda
NAC Breda red card
1.75
4.1
4.75

1

1.75

O2.5

1.65

YES

1.63

1

1.75
4.9/10

06:15

Kết thúc
Excelsior
Excelsior
5 : 0
Utrecht
Utrecht red card
3.35
3.55
2.18

2

2.18

O1.5

1.24

NO

2.28

X2

1.37
8.5/10

10:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
4 : 1
Telstar
Telstar
1.62
4.45
5.8

1

1.62

U3.5

1.66

YES

1.58

1

1.62
4.4/10

10:30

Kết thúc
PSV E
PSV Eindhoven
4 : 3
Utrecht
Utrecht
1.52
5.2
6.7

X2

2.75

O2.5

1.36

YES

1.51

O2.5

1.36
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Utrecht

Bạn đang tìm nhận định Utrecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Utrecht, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 107 trận đấu có sự tham gia của Utrecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Utrecht đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Utrecht đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.64 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Utrecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €81.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Utrecht đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Utrecht chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận202
Thắng000
Hòa000
Thua202
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới303
Trung bình ghi bàn0.50.00.5
Trung bình thủng lưới1.50.01.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Jensen
V. Jensen
25 MID 7.45
S. El Karouani
S. El Karouani
25 DEF 7.32
G. Zechiël
G. Zechiël
21 MID 7.17
T. de Graaff
T. de Graaff
21 GK 7.16
Ángel Alarcón
Ángel Alarcón
21 MID 7.16
V. Barkas
V. Barkas
31 GK 7.15
M. van der Hoorn
M. van der Hoorn
33 DEF 7.12
M. Brouwer
M. Brouwer
32 GK 7.10
Zidane Iqbal
Zidane Iqbal
22 MID 7.10
A. Engwanda
A. Engwanda
22 MID 6.98
Y. Cathline
Y. Cathline
23 MID 6.98
D. van den Berg
D. van den Berg
25 MID 6.98
J. Karlsson
J. Karlsson
27 FWD 6.91
D. Murkin
D. Murkin
26 DEF 6.90
D. de Wit
D. de Wit
27 MID 6.90
M. Didden
M. Didden
24 DEF 6.86
C. Bozdoğan
C. Bozdoğan
24 MID 6.83
J. van Ommeren
J. van Ommeren
17 MID 6.80
M. Eerdhuijzen
M. Eerdhuijzen
25 DEF 6.80
A. Stepanov
A. Stepanov
18 FWD 6.72
I. Jenner
I. Jenner
21 MID 6.70
N. Viergever
N. Viergever
36 DEF 6.70
A. Blake
A. Blake
20 MID 6.70
S. Haller
S. Haller
31 FWD 6.70
S. Horemans
S. Horemans
27 DEF 6.68
N. Vesterlund
N. Vesterlund
26 DEF 6.68
O. Agougil
O. Agougil
20 DEF 6.66
Miguel Rodríguez
Miguel Rodríguez
22 FWD 6.65
E. Demircan
E. Demircan
20 FWD 6.63
N. Ohio
N. Ohio
22 FWD 6.60
D. Min
D. Min
26 FWD 6.53
M. Jonathans
M. Jonathans
21 FWD 6.53
R. El Arguioui
R. El Arguioui
20 MID 6.30
Emeka Adeile
Emeka Adeile
18 DEF 5.90