1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Utrecht
Utrecht

Utrecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €81.85m
KEY INSIGHT Utrecht thắng 4 trận gần nhất
TREND Utrecht có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Utrecht ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
174 Trận đấu đã nhận định
65.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Utrecht Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:15

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 1
Utrecht
Utrecht
2.15
3.7
3.45

1

2.15

O2.5

1.67

NO

2.37

1X

1.36
8.5/10

15:00

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
3 : 2
Heerenveen
Heerenveen
2
3.85
3.9

2

3.9

U3.5

1.56

NO

2.42

X2

1.9
3.3/10

08:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
2 : 0
Fortuna S
Fortuna S
1.54
5
6

X2

2.65

O2.5

1.45

YES

1.56

O2.5

1.45
3.4/10

10:45

Kết thúc
Ajax
Ajax
1 : 2
Utrecht
Utrecht
1.7
4.4
5.1

1

1.7

O2.5

1.5

YES

1.55

1

1.7
5.8/10

10:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
2 : 0
NAC Breda
NAC Breda red card
1.75
4.1
4.75

1

1.75

O2.5

1.65

YES

1.63

1

1.75
4.9/10

06:15

Kết thúc
Excelsior
Excelsior
5 : 0
Utrecht
Utrecht red card
3.35
3.55
2.18

2

2.18

O1.5

1.24

NO

2.28

X2

1.37
8.5/10

10:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
4 : 1
Telstar
Telstar
1.62
4.45
5.8

1

1.62

U3.5

1.66

YES

1.58

1

1.62
4.4/10

10:30

Kết thúc
PSV E
PSV Eindhoven
4 : 3
Utrecht
Utrecht
1.52
5.2
6.7

X2

2.75

O2.5

1.36

YES

1.51

O2.5

1.36
5.3/10

08:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
2 : 0
G.A. Eagles
G.A. Eagles
1.7
3.9
5.5

1

1.7

U3.5

1.55

YES

1.65

1

1.7
5.1/10

06:15

Kết thúc
Twente
Twente
0 : 2
Utrecht
Utrecht
1.63
4.25
5.7

2

5.7

O2.5

1.66

YES

1.69

AS

1.5
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Utrecht

Bạn đang tìm nhận định Utrecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Utrecht, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của Utrecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Utrecht đã ghi nhận 16 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Utrecht đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.76 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Utrecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €81.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Utrecht đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng11516
Hòa358
Thua4711
Bàn thắng ghi được342458
Bàn thắng để thủng lưới152944
Trung bình ghi bàn1.91.41.7
Trung bình thủng lưới0.81.71.3
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
4-3-3 9 G
4-2-2-2 1 G
4-4-2 1 G
50 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
29 Trận
Tài 1.5 54%
19 Trận
Tài 2.5 20%
7 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Jensen
V. Jensen
25 MID 7.45
S. El Karouani
S. El Karouani
25 DEF 7.32
G. Zechiël
G. Zechiël
21 MID 7.17
T. de Graaff
T. de Graaff
21 GK 7.16
Ángel Alarcón
Ángel Alarcón
21 MID 7.16
V. Barkas
V. Barkas
31 GK 7.15
M. van der Hoorn
M. van der Hoorn
33 DEF 7.12
M. Brouwer
M. Brouwer
32 GK 7.10
Zidane Iqbal
Zidane Iqbal
22 MID 7.10
A. Engwanda
A. Engwanda
22 MID 6.98
Y. Cathline
Y. Cathline
23 MID 6.98
D. van den Berg
D. van den Berg
25 MID 6.98
J. Karlsson
J. Karlsson
27 FWD 6.91
D. Murkin
D. Murkin
26 DEF 6.90
D. de Wit
D. de Wit
27 MID 6.90
M. Didden
M. Didden
24 DEF 6.86
C. Bozdoğan
C. Bozdoğan
24 MID 6.83
J. van Ommeren
J. van Ommeren
17 MID 6.80
M. Eerdhuijzen
M. Eerdhuijzen
25 DEF 6.80
A. Stepanov
A. Stepanov
18 FWD 6.72
I. Jenner
I. Jenner
21 MID 6.70
N. Viergever
N. Viergever
36 DEF 6.70
A. Blake
A. Blake
20 MID 6.70
S. Haller
S. Haller
31 FWD 6.70
S. Horemans
S. Horemans
27 DEF 6.68
N. Vesterlund
N. Vesterlund
26 DEF 6.68
O. Agougil
O. Agougil
20 DEF 6.66
Miguel Rodríguez
Miguel Rodríguez
22 FWD 6.65
E. Demircan
E. Demircan
20 FWD 6.63
N. Ohio
N. Ohio
22 FWD 6.60
D. Min
D. Min
26 FWD 6.53
M. Jonathans
M. Jonathans
21 FWD 6.53
R. El Arguioui
R. El Arguioui
20 MID 6.30
Emeka Adeile
Emeka Adeile
18 DEF 5.90