1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. Utrecht
Utrecht

Utrecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €81.85m
KEY INSIGHT Utrecht ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND Utrecht có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLW
169 Trận đấu đã nhận định
66.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Utrecht Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.75
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:15

Sắp diễn ra
Excelsior
Excelsior
vs
Utrecht
Utrecht
3.35
3.55
2.22

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
4 : 1
Telstar
Telstar
1.62
4.45
5.8

1

1.62

U3.5

1.66

YES

1.58

1

1.62
4.4/10

10:30

Kết thúc
PSV E
PSV Eindhoven
4 : 3
Utrecht
Utrecht
1.52
5.2
6.7

X2

2.75

O2.5

1.36

YES

1.51

O2.5

1.36
5.3/10

08:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
2 : 0
G.A. Eagles
G.A. Eagles
1.7
3.9
5.5

1

1.7

U3.5

1.55

YES

1.65

1

1.7
5.1/10

06:15

Kết thúc
Twente
Twente
0 : 2
Utrecht
Utrecht
1.63
4.25
5.7

2

5.7

O2.5

1.66

YES

1.69

AS

1.5
4.9/10

14:00

Kết thúc
Heracles
Heracles
0 : 0
Utrecht
Utrecht
3.3
3.45
2.2

2

2.2

O2.5

1.95

YES

1.73

X2

1.36
8.5/10

10:45

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
2 : 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
2.27
3.4
3.3

X

3.4

U3.5

1.36

YES

1.73

1X

1.38
2/10

08:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
1 : 1
Zwolle
Zwolle red card
1.65
4.25
5.7

1

1.65

O1.5

1.24

YES

1.72

O1.5

1.24
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Utrecht

Bạn đang tìm nhận định Utrecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Utrecht được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Utrecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Utrecht đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Utrecht đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.75 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Utrecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €81.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Utrecht đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng8412
Hòa358
Thua4610
Bàn thắng ghi được272249
Bàn thắng để thủng lưới132336
Trung bình ghi bàn1.81.51.6
Trung bình thủng lưới0.91.51.2
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-3-3 8 G
4-2-2-2 1 G
4-4-2 1 G
45 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
25 Trận
Tài 1.5 50%
15 Trận
Tài 2.5 20%
6 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Jensen
V. Jensen
25 MID 7.45
S. El Karouani
S. El Karouani
25 DEF 7.30
Ángel Alarcón
Ángel Alarcón
21 MID 7.26
V. Barkas
V. Barkas
31 GK 7.22
T. de Graaff
T. de Graaff
21 GK 7.16
G. Zechiël
G. Zechiël
21 MID 7.15
M. Brouwer
M. Brouwer
32 GK 7.10
Zidane Iqbal
Zidane Iqbal
22 MID 7.10
M. van der Hoorn
M. van der Hoorn
33 DEF 7.07
J. Karlsson
J. Karlsson
27 FWD 6.99
D. van den Berg
D. van den Berg
25 MID 6.98
A. Engwanda
A. Engwanda
22 MID 6.97
Y. Cathline
Y. Cathline
23 MID 6.95
M. Didden
M. Didden
24 DEF 6.94
D. Murkin
D. Murkin
26 DEF 6.90
D. de Wit
D. de Wit
27 MID 6.87
C. Bozdoğan
C. Bozdoğan
24 MID 6.82
J. van Ommeren
J. van Ommeren
17 MID 6.80
S. Haller
S. Haller
31 FWD 6.74
N. Viergever
N. Viergever
36 DEF 6.73
S. Horemans
S. Horemans
27 DEF 6.72
A. Stepanov
A. Stepanov
18 FWD 6.72
I. Jenner
I. Jenner
21 MID 6.70
A. Blake
A. Blake
20 MID 6.67
O. Agougil
O. Agougil
20 DEF 6.66
Miguel Rodríguez
Miguel Rodríguez
22 FWD 6.65
E. Demircan
E. Demircan
20 FWD 6.63
N. Vesterlund
N. Vesterlund
26 DEF 6.61
N. Ohio
N. Ohio
22 FWD 6.60
M. Eerdhuijzen
M. Eerdhuijzen
25 DEF 6.60
D. Min
D. Min
26 FWD 6.53
M. Jonathans
M. Jonathans
21 FWD 6.53
Emeka Adeile
Emeka Adeile
18 DEF -