Utrecht Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Utrecht Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:15 Sắp diễn ra |
Excelsior
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:30 Kết thúc |
Utrecht
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
4.4/10 |
10:30 Kết thúc |
PSV E
4
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Utrecht
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
06:15 Kết thúc |
Twente
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
4.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Heracles
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:45 Kết thúc |
Utrecht
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
08:30 Kết thúc |
Utrecht
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Utrecht
Bạn đang tìm nhận định Utrecht? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Utrecht được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Utrecht với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, Utrecht đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Utrecht đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.75 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Utrecht hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €81.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Utrecht đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 22 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 23 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Jensen
|
25 | MID | 7.45 |
|
S. El Karouani
|
25 | DEF | 7.30 |
|
Ángel Alarcón
|
21 | MID | 7.26 |
|
V. Barkas
|
31 | GK | 7.22 |
|
T. de Graaff
|
21 | GK | 7.16 |
|
G. Zechiël
|
21 | MID | 7.15 |
|
M. Brouwer
|
32 | GK | 7.10 |
|
Zidane Iqbal
|
22 | MID | 7.10 |
|
M. van der Hoorn
|
33 | DEF | 7.07 |
|
J. Karlsson
|
27 | FWD | 6.99 |
|
D. van den Berg
|
25 | MID | 6.98 |
|
A. Engwanda
|
22 | MID | 6.97 |
|
Y. Cathline
|
23 | MID | 6.95 |
|
M. Didden
|
24 | DEF | 6.94 |
|
D. Murkin
|
26 | DEF | 6.90 |
|
D. de Wit
|
27 | MID | 6.87 |
|
C. Bozdoğan
|
24 | MID | 6.82 |
|
J. van Ommeren
|
17 | MID | 6.80 |
|
S. Haller
|
31 | FWD | 6.74 |
|
N. Viergever
|
36 | DEF | 6.73 |
|
S. Horemans
|
27 | DEF | 6.72 |
|
A. Stepanov
|
18 | FWD | 6.72 |
|
I. Jenner
|
21 | MID | 6.70 |
|
A. Blake
|
20 | MID | 6.67 |
|
O. Agougil
|
20 | DEF | 6.66 |
|
Miguel Rodríguez
|
22 | FWD | 6.65 |
|
E. Demircan
|
20 | FWD | 6.63 |
|
N. Vesterlund
|
26 | DEF | 6.61 |
|
N. Ohio
|
22 | FWD | 6.60 |
|
M. Eerdhuijzen
|
25 | DEF | 6.60 |
|
D. Min
|
26 | FWD | 6.53 |
|
M. Jonathans
|
21 | FWD | 6.53 |
|
Emeka Adeile
|
18 | DEF | - |





