1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Vancouver Whitecaps
Vancouver Whitecaps

Vancouver Whitecaps Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €53.55m

Phong độ gần đây

DDWLW
153 Trận đấu đã nhận định
71.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Vancouver Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

21:30

Kết thúc
red card San Diego
San Diego
2 : 4
Vancouver Whitecaps
Vancouver
3.4
4.1
2.04

2

2.04

O2.5

1.4

YES

1.37

X2

1.36
4.8/10

20:30

Kết thúc
Houston D
Houston Dynamo
1 : 0
Vancouver Whitecaps
Vancouver red card
3.7
3.85
2

2

2

U3.5

1.52

NO

2.38

X2

1.32
8.5/10

20:30

Kết thúc
red card FC Dallas
FC Dallas
2 : 3
Vancouver Whitecaps
Vancouver
4.1
3.55
2.04

2

2.04

O2.5

1.68

YES

1.57

X2

1.3
7/10

22:30

Kết thúc
San J
San Jose Earthquakes
1 : 1
Vancouver Whitecaps
Vancouver
3.45
3.7
2.15

X

3.7

O2.5

1.56

NO

2.7

O2.5

1.56
4.8/10

22:30

Kết thúc
Los A
Los Angeles Galaxy
1 : 1
Vancouver Whitecaps
Vancouver
3.9
4
1.87

2

1.87

O2.5

1.55

YES

1.52

X2

1.28
6.1/10

22:30

Kết thúc
Vancouver
Vancouver Whitecaps
3 : 1
Colorado Rapids
Colorado
1.39
5.8
8

1

1.39

U3.5

1.85

NO

2.25

1

1.39
7.8/10

22:30

Kết thúc
Vancouver
Vancouver Whitecaps
3 : 0
Sporting Kansas City
Sporting
1.13
10
28

1

1.13

O2.5

1.23

NO

1.95

O2.5

1.23
6.2/10

19:30

Kết thúc
Vancouver
Vancouver Whitecaps
2 : 0
New York City FC
New Y
1.6
4.45
5.8

1

1.6

O2.5

1.62

NO

2.15

1

1.6
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vancouver Whitecaps

Bạn đang tìm nhận định Vancouver Whitecaps? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Vancouver Whitecaps, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Vancouver Whitecaps với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Vancouver Whitecaps đã ghi nhận 9 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Vancouver Whitecaps đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 2.01 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Vancouver Whitecaps hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €53.55m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Vancouver Whitecaps đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8513
Thắng729
Hòa022
Thua112
Bàn thắng ghi được21930
Bàn thắng để thủng lưới4610
Trung bình ghi bàn2.61.82.3
Trung bình thủng lưới0.51.20.8
Giữ sạch lưới505
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
27 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
11 Trận
Tài 1.5 62%
8 Trận
Tài 2.5 54%
7 Trận
Tài 3.5 15%
2 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Berhalter
S. Berhalter
24 MID 7.89
I. Boehmer
I. Boehmer
24 GK 7.60
R. Priso
R. Priso
23 DEF 7.32
T. Müller
T. Müller
36 MID 7.25
Bruno Steven Caicedo Quiñonez
Bruno Steven Caicedo Quiñonez
20 FWD 7.24
M. Laborda
M. Laborda
26 DEF 7.11
A. Cubas
A. Cubas
29 MID 7.10
T. Blackmon
T. Blackmon
29 DEF 7.09
T. Johnson
T. Johnson
20 DEF 7.05
J. Badwal
J. Badwal
19 MID 6.98
É. Ocampo
É. Ocampo
22 DEF 6.97
Y. Takaoka
Y. Takaoka
29 GK 6.95
J. Ngando
J. Ngando
26 MID 6.90
B. White
B. White
29 FWD 6.89
E. Sabbi
E. Sabbi
28 FWD 6.83
C. Sabaly
C. Sabaly
26 FWD 6.81
A. Jackson
A. Jackson
24 MID 6.79
K. Cabrera
K. Cabrera
22 FWD 6.78
M. Gherasimencov
M. Gherasimencov
20 DEF 6.70
S. Schonlau
S. Schonlau
31 DEF 6.70
O. Larraz
O. Larraz
24 MID 6.69
N. Djordjevic
N. Djordjevic
23 DEF 6.60
R. Elloumi
R. Elloumi
18 FWD 6.49
R. Veselinović
R. Veselinović
26 DEF 6.40