Varbergs BoIS FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Sandviken
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Varbergs B
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Varberg
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
07:00 Kết thúc |
Halmstad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Malmo FF
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Varberg
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Umea FC
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
1/10 |
09:00 Kết thúc |
Varberg
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Varbergs BoIS FC
Bạn đang tìm nhận định Varbergs BoIS FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Varbergs BoIS FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 122 trận đấu có sự tham gia của Varbergs BoIS FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Superettan, Varbergs BoIS FC đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 9 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Varbergs BoIS FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.78m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Varbergs BoIS FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 22 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 27 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.8 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
O. Alfonsi
|
22 | MID | 7.25 |
|
L. Shabani
|
26 | MID | 7.24 |
|
F. Andersson
|
37 | GK | 7.13 |
|
E. Tellgren
|
20 | DEF | 7.08 |
|
A. Winbo
|
28 | MID | 7.07 |
|
G. Broman
|
24 | DEF | 7.03 |
|
E. Sadiku
|
23 | MID | 6.97 |
|
O. Edlund
|
25 | MID | 6.91 |
|
J. Westermark
|
32 | FWD | 6.89 |
|
N. Dahlström
|
28 | DEF | 6.88 |
|
C. Kabuye
|
22 | FWD | 6.87 |
|
E. Hellman
|
24 | DEF | 6.83 |
|
J. Lindner
|
34 | MID | 6.83 |
|
K. Appiah Nyarko
|
23 | MID | 6.78 |
|
L. Frigell Jansson
|
22 | DEF | 6.70 |
|
A. Liljenbäck
|
30 | DEF | 6.70 |
|
M. Tokich
|
26 | DEF | 6.53 |
|
I. Vidjeskog
|
21 | MID | 6.50 |
|
A. Bitiqi
|
21 | MID | 6.50 |
|
H. Zackrisson
|
31 | DEF | 6.50 |
|
A. Thorsson
|
26 | MID | 6.48 |
|
N. Mohudin
|
19 | MID | 6.44 |
|
R. Tranberg
|
32 | MID | 6.30 |
|
A. Wiklund
|
20 | FWD | 6.23 |
|
Z. Loukili
|
19 | MID | 6.20 |
|
L. Olausson
|
23 | FWD | - |



