07 Vestur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
07 Vestur Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
07 Vestur
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Skala
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.3/10 |
13:00 Kết thúc |
B36 Torshavn
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
12:15 Kết thúc |
07 Vestur
1
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5/10 |
12:15 Kết thúc |
07 Vestur
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Vikingur G
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
07 Vestur
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Streymur
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Suduroy
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
07 Vestur
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược 07 Vestur
Bạn đang tìm nhận định 07 Vestur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho 07 Vestur, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của 07 Vestur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Meistaradeildin, 07 Vestur đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 8 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
07 Vestur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.28m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định 07 Vestur đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 6 | 11 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 7 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.3 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.8 | 1.2 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Nattestad
|
31 | DEF | - |
|
A. Petersen
|
23 | GK | - |
|
L. Gardar
|
19 | FWD | - |
|
H. Gudmundsen
|
19 | MID | - |
|
J. Mouritsen
|
20 | MID | - |
|
L. Giessing
|
25 | DEF | - |
|
R. Helgason
|
17 | DEF | - |
|
M. Jakobsen
|
26 | MID | - |
|
M. Hyllegaard
|
26 | FWD | - |
|
S. Gaard
|
21 | FWD | - |
|
J. Flensborg
|
24 | FWD | - |
|
Edvin Jacobsen
|
34 | MID | - |
|
N. Dohn
|
27 | MID | - |
|
T. Olsen
|
27 | MID | - |
|
O. Petersen
|
24 | MID | - |
|
J. í Horni Nielsen
|
20 | MID | - |
|
J. Samuelsen
|
27 | MID | - |
|
E. Fróðason
|
22 | DEF | - |
|
F. Drinic
|
22 | DEF | - |
|
N. Eyðsteinsson
|
20 | DEF | - |
|
C. Gedsted
|
23 | DEF | - |
|
Dann Fróðason
|
25 | DEF | - |
|
J. á Steig
|
28 | DEF | - |
|
B. Kvithyld
|
21 | DEF | - |
|
J. Prior
|
19 | DEF | - |



