VfB Lübeck Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
VfB Lubeck
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Kickers E
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
VfB Lubeck
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
13:30 Kết thúc |
VfB Lubeck
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.2/10 |
09:00 Kết thúc |
HSC Hannover
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
SSV Jeddeloh
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
VfB Lubeck
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
VfB Lubeck
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Lubeck
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
07:30 Kết thúc |
Teutonia
0
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Schwarz-W
0
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược VfB Lübeck
Bạn đang tìm nhận định VfB Lübeck? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho VfB Lübeck, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 131 trận đấu có sự tham gia của VfB Lübeck với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.99%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nord, VfB Lübeck đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 54 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 60 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
VfB Lübeck hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định VfB Lübeck đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 27 | 54 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 39 | 60 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.3 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 1 | 5 | 6 |





